nghếch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhìn một cách ngơ ngác, không hiểu chuyện gì đang xảy ra: Hành động nhìn xung quanh với vẻ mặt ngạc nhiên, bối rối hoặc thiếu hiểu biết về tình huống.
- Ngước mắt nhìn lên phía trên: Hành động đưa mắt hoặc ngẩng đầu lên để nhìn một vật gì đó ở vị trí cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta đứng nghếch ở đầu phố, không biết đường về. (Anh ta đứng nhìn ngơ ngác ở đầu phố, không biết đường về.)
- Đứa trẻ nghếch nhìn lên những chùm sao sáng lấp lánh trên bầu trời. (Đứa trẻ ngước mắt nhìn lên những chùm sao sáng lấp lánh trên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nghếch mắt": Một biến thể thường dùng, nhấn mạnh hành động của đôi mắt khi nhìn ngơ ngác hoặc ngước lên.
- Nó nghếch mắt nhìn theo chiếc máy bay đang bay qua. (Nó ngước mắt nhìn theo chiếc máy bay đang bay qua.)
Biến thể và từ gần giống
Ngơ ngác (tính từ/động từ): Có vẻ lúng túng, không hiểu chuyện gì đang xảy ra xung quanh.
- Cậu bé có vẻ ngơ ngác khi lạc vào chợ. (Cậu bé có vẻ lúng túng khi lạc vào chợ.)
Ngước (động từ): Đưa mắt hoặc mặt nhìn lên phía trên.
- Cô ấy ngước nhìn bức tranh treo trên tường. (Cô ấy ngước nhìn bức tranh treo trên tường.)
Từ đồng nghĩa
- Ngẩn ngơ: Nhìn với vẻ ngạc nhiên, mê mẩn hoặc mất tập trung.
- Ngó lên: Nhìn lên phía trên (cách nói thông thường).
Từ trái nghĩa
- Cúi xuống: Hành động nhìn xuống phía dưới.
- Chăm chú: Tập trung nhìn một cách rõ ràng, hiểu biết, không có vẻ bối rối.
- Cg. Nghếch mắt. 1. Nhìn ngơ ngác: Đứng nghếch ở đầu phố. 2. Đưa mắt nhìn lên trên: Nghếch chùm hồng bì trên cây.