nghiệm
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
nghiệm
nghiệm
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "nghiệm"
chiêm nghiệm
chứng nghiệm
hậu nghiệm
hiệu nghiệm
khám nghiệm
khảo nghiệm
khoa học thực nghiệm
kiểm nghiệm
kinh nghiệm
kinh nghiệm chủ nghĩa
linh nghiệm
nghiệm hình
nghiệm số
nghiệm thu
nghiệm đúng
nhiệt nghiệm
ống nghiệm
phòng thí nghiệm
rung nghiệm
thể nghiệm
thí nghiệm
thực nghiệm
thử nghiệm
tiên nghiệm
trắc nghiệm
ứng nghiệm
vô nghiệm
xét nghiệm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...