nghinh

Học thuật
Thân thiện
nghinh

Một đoàn người vui vẻ nghinh đón vị khách quý.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đón, rước, tiếp đón một cách trọng thể: "Nghinh" diễn tả hành động đón tiếp, đón rước một người nào đó (thường người địa vị, khách quý) một cách long trọng tôn kính.
    • Đối đầu, nghênh tiếp (trong các tình huống đặc biệt): Từ này còn được dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể để chỉ việc đón nhận, đối mặt với một tình huống, thách thức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Dân làng ra tận đầu làng để nghinh vị quan mới về nhậm chức. (Dân làng ra tận đầu làng để đón vị quan mới về nhậm chức.)
    • Đoàn tùy tùng hộ tống xe để nghinh thái tử trở về cung. (Đoàn tùy tùng hộ tống xe để rước thái tử trở về cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nghinh chiến": nghênh chiến, chủ động đón đánh hoặc sẵn sàng chiến đấu.

    • Quân đội đã sẵn sàng nghinh chiến với bất kỳ kẻ địch nào. (Quân đội đã sẵn sàng nghênh chiến với bất kỳ kẻ địch nào.)
  • "Nghinh địch": đón địch, đối đầu với quân địch.

    • Vị tướng lĩnh dũng cảm chỉ huy binh sĩ nghinh địch ngoài biên ải. (Vị tướng lĩnh dũng cảm chỉ huy binh sĩ đón địch ngoài biên ải.)
  • "Nghinh hôn": đón dâu (theo nghi lễ cổ truyền long trọng).

    • Nhà trai cử một đoàn xe hoa sang nhà gái để nghinh hôn. (Nhà trai cử một đoàn xe hoa sang nhà gái để đón dâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghênh (động từ): Đây dạng phổ biến thông dụng hơn của "nghinh", cùng mang nghĩa đón rước, tiếp đón.

    • Mọi người đứng nghênh chào vị lãnh đạo. (Mọi người đứng đón chào vị lãnh đạo.)
  • Nghinh ngang (tính từ): Từ láy miêu tả dáng điệu hoặc hành động ngang ngược, không coi ai ra gì.

    • Anh ta đi lại nghinh ngang khắp phố. (Anh ta đi lại ngang ngược khắp phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Đón: tiếp nhận, chào đón (nghĩa rộng thông dụng hơn).
  • Rước: đón đi, đưa về một nơi nào đó (thường trong các nghi lễ).
  • Tiếp đón: tiếp nhận chào hỏi khách.
Từ trái nghĩa
  • Tiễn: đưa tiễn, chào tạm biệt khi ai đó rời đi.
  • Tống biệt: đưa tiễn một cách trang trọng hoặc vĩnh viễn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nghinh" ngày nay ít được dùng độc lập trong văn nói hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép Hán Việt cố định (như "nghinh chiến", "nghinh hôn") hoặc trong văn chương, sử sách để tạo không khí trang trọng, cổ kính.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "nghênh" được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự.
nghinh

Một đoàn người vui vẻ nghinh đón vị khách quý.

  1. Nh. Nghênh (trong một số trường hợp như nghinh chiến, nghinh địch, nghinh hôn, v.v.).