nghinh

  1. Nh. Nghênh (trong một số trường hợp như nghinh chiến, nghinh địch, nghinh hôn, v.v.).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nghinh"

Proverbs and Idioms

nghinh
Một đoàn người vui vẻ nghinh đón vị khách quý.