nghịch

adj
  1. contrary; opposite; reverse
    • nghịch chiều
      in the opposite direction. hostile; unfriendly
    • hành vi thù nghịch
      histile act

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nghịch"

nghịch
Trẻ con nghịch đất cát trong sân chơi.