dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
nghịch
Words Containing "nghịch"
đại nghịch
đảo nghịch
bạn nghịch
bạo nghịch
bội nghịch
khả nghịch
nghịch đảo
nghịch biến
nghịch biện
nghịch cảnh
nghịch chứng
nghịch chuyển
nghịch đề
nghịch lý
nghịch mắt
nghịch ngợm
nghịch nhĩ
nghịch phong
nghịch tai
nghịch thần
nghịch thù
nghịch thường
nghịch thuyết
nghịch tinh
nghịch ý
ngổ nghịch
ngỗ nghịch
phản nghịch
số nghịch đảo
thoán nghịch
thuận nghịch
thù nghịch
tỉ lệ nghịch
tinh nghịch
đùa nghịch
xoáy nghịch
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...