ngoảy

Học thuật
Thân thiện
ngoảy

Cô bé ngoảy mặt đi vì không được mua đồ chơi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Quay người đi một cách giận dỗi, không muốn tiếp tục nói chuyện: Hành động quay lưng hoặc quay mặt đi một cách đột ngột, thể hiện sự bực tức, giận hờn, thường một lý do đó.
    • (Phương ngữ) Vẫy, ngoe nguẩy: Cử động qua lại nhẹ nhàng, thường dùng để miêu tả chuyển động của đuôi động vật.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa giận dỗi):
    • Nghe mẹ mắng, tức mình ngoảy đi, không thèm trả lời.
    • Chỉ một câu nói đùa, ấy đã ngoảy mặt làm tôi rất ngại.
  • Động từ (nghĩa phương ngữ - vẫy):
    • Con chó con vui mừng, ngoảy đuôi liên tục khi chủ về.
    • Chiếc ngoảy nhẹ trong gió.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngoay ngoảy" (từ láy): Nhấn mạnh hơn hành động quay đi giận dỗi, thể hiện thái độ rõ rệt mạnh mẽ.
    • Thấy không ai ủng hộ ý kiến, anh ta ngoay ngoảy bỏ về, mặt mày hầm hầm.
  • "Ngoảy đi": Cụm động từ thường dùng, diễn tả hành động bỏ đi trong tâm trạng giận dữ.
    • Cậu hờn dỗi, ngoảy đi khi bị từ chối mua đồ chơi.
Biến thể từ gần giống
  • Ngoay ngoảy (động từ, từ láy): Dạng nhấn mạnh của "ngoảy", thể hiện sự giận dỗi rõ rệt hơn.
  • Ngoáy (động từ): Có nghĩa khác, chỉ động tác xoay, vặn nhẹ ( dụ: ngoáy tai) hoặc làm cho một vật chuyển động xoay tròn.
  • Quay (động từ): Từ tổng quát hơn, chỉ hành động xoay chuyển, vòng quanh một trục.
Từ đồng nghĩa
  • Quay đi (khi giận dỗi): Hành động tương tự nhưng ít thể hiện sắc thái giận dỗi, hờn dỗi bằng "ngoảy".
  • Vẫy (khi chỉ chuyển động): Có nghĩa tương đương với nghĩa phương ngữ của "ngoảy", chỉ sự lay động qua lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ngoảy đi: Bỏ đi một cách giận dỗi.
    • ấy chỉ nghe nửa câu đã ngoảy đi, không cho tôi giải thích.
  • Ngoảy mặt: Quay mặt đi, không muốn nhìn, thể hiện sự không hài lòng.
    • Anh ta ngoảy mặt làm ngơ trước lời xin lỗi của tôi.
Thành ngữ liên quan

(Từ "ngoảy" ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động "ngoảy" thường được miêu tả trực tiếp trong câu.)

ngoảy

Cô bé ngoảy mặt đi vì không được mua đồ chơi.

  1. đg. Cg. Ngoay ngoảy. Quay đi giận dỗi: Tức mình, ai hỏi cũng ngoảy.