ngoảy

  1. Turn away in anger
  2. Ngoay ngoảy (láy, ý tăng)
    • Ngoay ngoảy bỏ đi, không nói nữa lời
      To turn away in anger without saying a word.
  3. (địa phương) Wag, waggle
    • Chó ngoảy đuôi
      The dog wags its tail

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ngoảy
Cô bé ngoảy mặt đi vì không được mua đồ chơi.