ngái
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Loài cây cùng họ với cây sung: Cây ngái là một loại cây thuộc họ dâu tằm (Moraceae), lá có lông cứng, quả thường được dùng để ủ làm mốc tương.
Tính từ:
- Có mùi vị khó chịu, chưa được êm dịu: Dùng để chỉ mùi vị còn sượng, chưa chín hoặc chưa được ủ, lên men đủ thời gian, thường gây cảm giác hăng, the nhẹ hoặc chát. Đặc tính này thường gặp ở các sản phẩm như thuốc lá, chè, hoặc một số thực phẩm lên men.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Lá cây ngái thường được dùng để ủ tương. (Lá của cây ngái thường được sử dụng trong quá trình ủ tương.)
- Quả ngái chín có màu đỏ. (Quả của cây ngái khi chín có màu đỏ.)
Tính từ:
- Thuốc lào mới, hút còn ngái. (Thuốc lào mới, khi hút vẫn còn cảm giác hăng và sượng.)
- Chè này vị còn ngái, chưa được ủ kỹ. (Chè này có vị còn sượng, chưa được ủ đủ thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngái ngủ": (từ địa phương, ít dùng trong văn viết chuẩn) cảm thấy buồn ngủ, mệt mỏi.
- Làm việc cả ngày, tôi thấy ngái ngủ quá. (Làm việc cả ngày, tôi cảm thấy rất buồn ngủ.)
"ngai ngái": (từ láy, ý giảm nhẹ) hơi có vị hoặc mùi ngái.
- Miếng trầu mới têm, ăn còn ngai ngái. (Miếng trầu mới têm, ăn vẫn còn hơi sượng một chút.)
Biến thể và từ gần giống
- Sượng (tính từ): Có vị chát, khó chịu do chưa chín hoặc chế biến chưa kỹ. (Gần nghĩa với nghĩa tính từ của "ngái").
- Hăng (tính từ): Có mùi vị nồng, xốc mạnh, thường của các chất lên men hoặc củ quả còn non.
Từ đồng nghĩa
- Chát (tính từ): Có vị se lại ở đầu lưỡi, thường do có nhiều tanin (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự "ngái").
- Xông (tính từ, từ địa phương): Có mùi hăng, nồng (thường dùng cho thuốc lá).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ngái" với tư cách là từ chính.)
- d. Loài cây cùng họ với sung, lá có lông cứng, thường dùng để ủ mốc tương.
- t. Không được êm dịu vì còn sượng hoặc chưa ủ kỹ: Thuốc mới, hút còn ngái.
Từ chứa "ngái"
Từ có nhắc đến "ngái"
Proverbs and Idioms
- Chợ huyện một tháng sáu phiên, giỏi chân chạy liền đi chợ Ngái Mới
- Đọc văn Kinh Nhuế, trống tế Bạt Trung, mõ Thái Công, công Thân Thượng, bù lu Ngái
- Trai làng Ngái, gái Cổ Am
- Khôn kẻ Ngái không bằng dại kẻ Hiệp.
- Có tiền thời hoàng cầm, hoàng kì; không tiền thời rễ si, rễ ngái
- Đói ăn sung, cùng ăn ngái, dại ăn khế