rồng

Học thuật
Thân thiện
rồng

Một con rồng bay lượn trên những đám mây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài vật thần thoại: Một sinh vật tưởng tượng trong truyền thuyết văn hóa dân gian, thường được miêu tả thân dài, vảy, chân, biết bay được tôn sùng linh vật đứng đầu trong tứ linh (Long, Lân, Quy, Phụng), biểu tượng cho sức mạnh, quyền uy sự cao quý.
    • Biểu tượng của vua chúa (cổ): Từ dùng trong ngữ cảnh phong kiến để chỉ những thuộc về nhà vua, thường đi kèm với một danh từ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa loài vật thần thoại):
    • Tranh Đông Hồ thường vẽ hình rồng uốn lượn.
    • Theo truyền thuyết, rồng khả năng mưa gọi gió.
  • Danh từ (nghĩa biểu tượng vua chúa):
    • Nhà vua ngự trên ngai rồng để thiết triều. (Cách dùng cổ, trong tổ hợp "ngai rồng").
    • Chiếc áo long bào thêu hình rồng. (Hình tượng rồng trên đồ dùng của vua).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rồng đến nhà tôm": Thành ngữ chỉ việc khách quý hoặc người địa vị cao đến thăm một cách bất ngờ.
  • "Rồng vàng tắm nước ao " / "Rồngvới tôm": Thành ngữ chỉ người tài giỏi, cao quý nhưng phải sống trong hoàn cảnh thấp kém, không xứng đáng.
  • "Trứng rồng lại nở ra rồng": Thành ngữ thể hiện quan niệm "cha nào con nấy", con cái thừa hưởng phẩm chất tốt đẹp của cha mẹ.
Biến thể từ liên quan
  • Long (từ Hán-Việt): Có nghĩa tương đương với "rồng", thường dùng trong các từ ghép Hán-Việt.
    • Long mạch: Mạch đất tốt theo phong thủy.
    • Long đong: (Từ gần âm) chỉ sự lênh đênh, vất vả.
  • Thuồng luồng (danh từ): Một loài thủy quái trong truyền thuyết, đôi khi bị coi nhầm rồng.
  • Giao long (danh từ): Tên gọi khác của loài thuồng luồng hoặc một loài rồng nước trong thần thoại.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Linh long: Rồng linh thiêng (thường dùng trong văn chương).
  • Giao (từ Hán-Việt): Một loài rồng trong thần thoại Trung Hoa.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Rồng lấy nước giếng, mặc rồng, nước giếng vẫn còn": Ý nói người trên lấy đi của kẻ dưới cũng không hết được.
  • "Rồng nằm bể cạn phơi râu": Chỉ người anh hùng, tài giỏi lâm vào cảnh khốn cùng, không đất dụng .
  • "Mây rồng gặp hội": Chỉ thời cơ tốt đẹp để người tài gặp gỡ, hợp tác.
rồng

Một con rồng bay lượn trên những đám mây.

  1. d. 1 Động vật tưởng tượng theo truyền thuyết, mình dài, vảy, chân, biết bay, được coi cao quý nhất trong loài vật. 2 (; trtr.; dùng phụ sau d., trong một số tổ hợp). Từ dùng để chỉ cơ thể hoặc đồ dùng của vua thời phong kiến. Mình rồng. Mặt rồng. Ngai rồng. Sân rồng*.