ngai
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ghế có tựa và tay vịn, thường được chạm trổ cầu kỳ, dành cho vua chúa hoặc người có địa vị tối cao ngồi trong các nghi lễ, buổi chầu: Vật dụng biểu tượng cho quyền lực tối thượng.
- Bàn thờ nhỏ, có hình dáng như chiếc ghế với tay vịn, dùng để đặt bài vị (linh vị) tổ tiên trong việc thờ cúng: Một vật dụng tâm linh quan trọng trên bàn thờ gia tiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà vua ngự trên ngai vàng để tiếp kiến quần thần. (Vị vua ngồi trên ngai vàng để tiếp kiến các quan.)
- Trên bàn thờ, ngai thờ được đặt ở vị trí trung tâm, trang trọng nhất. (Trên bàn thờ, ngai thờ được đặt ở vị trí trung tâm, trang trọng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngai vàng": biểu tượng cụ thể cho vương quyền, ngôi vua.
- Cuộc tranh giành ngai vàng diễn ra vô cùng khốc liệt. (Cuộc tranh giành ngôi vua diễn ra vô cùng khốc liệt.)
"ngai thờ" (còn gọi là "ỷ thờ"): chỉ loại ngai dùng trong thờ cúng tổ tiên.
- Ngai thờ thường được làm từ gỗ quý, chạm khắc tinh xảo. (Ngai thờ thường được làm từ gỗ quý, chạm khắc tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngai vàng (danh từ): ghế ngồi của vua, biểu tượng cho quyền lực nhà vua.
- Ỷ thờ / Ngai thờ (danh từ): đồ thờ dùng để đặt bài vị tổ tiên.
Từ đồng nghĩa
- Ngự tọa: chỗ ngồi của vua (từ Hán Việt, mang tính trang trọng).
- Bệ rồng: bệ, bục hoặc ghế cao dành cho vua (nhấn mạnh vị trí cao).
Thành ngữ liên quan
- "Lên ngôi ngự ngai": lên ngôi vua, bắt đầu thời kỳ trị vì.
- Sau khi đăng quang, vị tân vương chính thức lên ngôi ngự ngai. (Sau lễ đăng quang, vị vua mới chính thức bắt đầu thời kỳ trị vì.)
-
dt. 1. Ghế có tựa và tay vịn để vua ngồi trong các buổi chầu. 2. Nơi để linh vị thờ tổ tiên, có tay ngai như ghế vua ngồi.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "ngai"
Từ có nhắc đến "ngai"
Proverbs and Idioms