ngâm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Đọc một bài thơ với giọng kéo dài, có ngữ điệu: Hành động đọc thơ một cách chậm rãi, nhấn nhá theo âm điệu, thường để diễn cảm hoặc thưởng thức vẻ đẹp của thơ.
- Dìm, nhúng một vật vào trong chất lỏng (như nước, rượu, giấm) một thời gian dài: Hành động để một vật ngập trong chất lỏng nhằm mục đích như làm mềm, bảo quản, lên men, hoặc chiết xuất chất.
- (Nghĩa bóng, khẩu ngữ) Để lâu, trì hoãn, không giải quyết ngay: Chỉ việc cố ý kéo dài, không xử lý một công việc, vấn đề hoặc một khoản nợ.
Tính từ:
- Chỉ trạng thái của vật đã được dìm lâu trong nước: Dùng để mô tả vật liệu (như tre, gỗ) đã qua quá trình ngâm nước để tăng độ bền hoặc thay đổi tính chất.
Ví dụ sử dụng
Động từ (đọc thơ):
- Cụ già thích ngâm những bài thơ cổ.
- Giọng ngâm thơ của ông ấy nghe rất truyền cảm.
Động từ (dìm trong chất lỏng):
- Trước khi nấu, cần ngâm đậu đỏ trong nước vài tiếng cho mềm.
- Người ta thường ngâm rượu với sâm để làm thuốc bổ.
Động từ (trì hoãn):
- Hồ sơ bị ngâm ở phòng tổ chức cả tháng nay.
- Anh ta cứ ngâm mãi khoản nợ mà không chịu trả.
Tính từ:
- Nhà sàn làm bằng tre ngâm rất chắc chắn.
- Gỗ ngâm ít bị mối mọt hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
"Ngâm cứu": (Từ ghép) Nghiên cứu, tìm hiểu một cách sâu sắc và kỹ lưỡng.
- Anh ấy đang ngâm cứu các tài liệu lịch sử cho luận văn.
"Ngâm nga": (Từ láy) Thường dùng để chỉ việc đọc thơ một cách nhẹ nhàng, say sưa, thường là cho riêng mình.
- Ông cụ vừa đi dạo vừa ngâm nga mấy câu thơ.
Biến thể và từ liên quan
- Ngâm ngấm (động từ): Thấm dần, thấm lâu (thường chỉ chất lỏng).
- Sự ngâm (danh từ): Chỉ hành động hoặc quá trình ngâm.
- Ngâm tôm (danh từ, cụm danh từ): Món ăn làm từ tôm được ngâm trong nước mắm, gia vị.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "đọc thơ": Xướng ngâm, diễn ngâm.
- Đối với nghĩa "dìm trong chất lỏng": Nhúng, dìm, ủ, rượu (trong "ngâm rượu").
- Đối với nghĩa "trì hoãn": Trì hoãn, kéo dài, để chậm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Việt, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến. Dưới đây là các cụm động từ thông dụng với "ngâm") - Ngâm thơ: Hành động đọc thơ theo lối ngâm. - Ngâm rượu: Cho các nguyên liệu (thảo dược, trái cây) vào rượu để một thời gian. - Ngâm nước: Dìm vật vào nước. - Ngâm nợ: Cố tình kéo dài thời gian không trả nợ.
Thành ngữ liên quan
- "Ngâm như mắm ngâm": (Thành ngữ, so sánh) Chỉ việc kéo dài, trì hoãn một cách vô lý hoặc quá lâu.
- "Tre ngâm nước": Thường dùng để ví với sự kiên nhẫn, chịu đựng hoặc quá trình rèn luyện lâu dài để trở nên cứng cỏi hơn.
- 1 đgt Đọc một bài thơ với giọng kéo dài: Ngâm một câu thơ vỗ bụng cười (NgCgTrứ).
- 2 đgt 1. Dìm lâu trong một chất lỏng: Sớm ngày đem lúa ra ngâm, bao giờ mọc mầm ta sẽ vớt ra (cd). 2. Để lâu không làm đến hoặc không xét đến: Vì tính quan liêu nên công việc ngâm mãi không giải quyết.
- tt Nói vật gì đã dìm lâu trong nước: Tre ; Nỡ nào để hồng ngâm chuột vọc (BNT).