ngũ

Học thuật
Thân thiện
ngũ

Một ngũ lính đang hành quân trên con đường đất.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đơn vị quân đội cổ: Một tổ chức nhỏ trong quân đội thời xưa, gồm năm người lính.
    • Đơn vị đo chiều dài cổ: Một đơn vị đo lường , bằng năm thước (tương đương khoảng hai mét), thường dùng trong đo đạc ruộng đất.
  2. Thành phần trong từ ghép Hán Việt:

    • Chỉ số năm: Thường xuất hiện trong các từ ghép Hán Việt để biểu thị ý nghĩa số lượng năm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Quân đội ngày xưa tổ chức thành các "ngũ" để dễ quản lý. (Đơn vị quân đội)
    • Thửa ruộng này rộng chừng ba "ngũ". (Đơn vị đo chiều dài)
  • Thành phần từ ghép:

    • "Ngũ cốc" chỉ năm loại lương thực chính.
    • "Ngũ hành" khái niệm về năm nguyên tố cơ bản.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngũ âm": Chỉ năm âm thanh chính (cung, thương, chủy, giốc, ) trong âm nhạc cổ truyền.

    • Nhạc cụ này có thể chơi được đủ "ngũ âm".
  • "Ra ngũ" (thành ngữ/cụm từ cố định): Rời khỏi quân ngũ, giải ngũ.

    • Ông cụ đã "ra ngũ" từ sau chiến tranh.
Biến thể từ liên quan
  • Ngũ quan (danh từ): Chỉ năm giác quan của con người (mắt, tai, mũi, lưỡi, da).
  • Ngũ tạng (danh từ): Chỉ năm cơ quan nội tạng quan trọng (tâm, can, tỳ, phế, thận).
  • Ngũ sắc (danh từ): Chỉ năm màu sắc.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Năm (số từ): Chỉ số lượng 5. (Tuy nhiên, "ngũ" mang sắc thái cổ kính, trang trọng hoặc dùng trong từ ghép Hán Việt, trong khi "năm" từ thuần Việt thông dụng).
  • Đội năm (cụm từ): Có thể dùng để giải thích cho đơn vị quân đội "ngũ".
Các cụm từ (thành ngữ/tục ngữ) liên quan
  • "Ngũ tử đăng khoa": Thành ngữ chỉ việc năm người con đều thi đỗ, biểu tượng cho sự thành công vinh hiển của gia đình.
  • "Tam cương ngũ thường": Khái niệm đạo đức Nho giáo, trong đó "ngũ thường" năm đức tính căn bản (nhân, nghĩa, lễ, trí, tín).
ngũ

Một ngũ lính đang hành quân trên con đường đất.

  1. d. 1. Đơn vị quân đội xưa, gồm năm người. 2. Đơn vị chiều dài , bằng năm thước, hay mười gang, vào khoảng hai mét, dùng trong đo đạc ().NGũ âM.- Năm âm thanh chính của nhạc cổ cung, thương, chủy, giốc, .