ngơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bỏ qua, không để ý đến, không nhắc đến nữa: Hành động cố tình không quan tâm, không trách cứ hoặc không nhắc đến một lỗi lầm, khuyết điểm nào đó nữa, thường với ý khoan dung, tha thứ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đã ngơ cho tôi lỗi lầm hôm qua. (Anh ấy đã bỏ qua cho tôi lỗi lầm hôm qua.)
- Cô giáo bảo nên ngơ những lỗi nhỏ của trẻ con. (Cô giáo bảo nên bỏ qua những lỗi nhỏ của trẻ con.)
- Thôi, cứ ngơ đi cho xong chuyện. (Thôi, cứ bỏ qua đi cho xong chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ngơ cho": Bỏ qua cho ai đó, tha thứ cho ai đó về điều gì.
- Chúng ta nên biết ngơ cho nhau những sai sót. (Chúng ta nên biết bỏ qua cho nhau những sai sót.)
"Ngơ đi": (Dùng như một lời khuyên, đề nghị) Hãy bỏ qua đi, đừng chấp nhặt nữa.
- Chuyện nhỏ thôi, ngơ đi! (Chuyện nhỏ thôi, bỏ qua đi!)
Biến thể và từ gần giống
Lờ đi (động từ): Có nghĩa tương tự "ngơ", chỉ hành động giả vờ không biết, không để ý đến.
- Anh ta lờ đi câu hỏi khó đó. (Anh ta giả vờ không biết đến câu hỏi khó đó.)
Bỏ qua (động từ): Không tính đến, không xét đến nữa.
- Tôi đề nghị chúng ta bỏ qua chuyện cũ. (Tôi đề nghị chúng ta không nhắc đến chuyện cũ nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Tha thứ: Rộng lượng không trách phạt, không để bụng lỗi lầm của người khác.
- Khoan dung: Rộng lòng tha thứ, chấp nhận những thiếu sót, lỗi lầm.
- Làm ngơ: (Cụm động từ) Cố ý không nhìn thấy, không can thiệp vào.
Từ trái nghĩa
- Chấp nhặt: Bắt bẻ, để ý từng li từng tí, không bỏ qua điều gì.
- Trách cứ: Lên tiếng chỉ ra lỗi lầm và tỏ thái độ không hài lòng.
- Để bụng: Vẫn còn nhớ và cảm thấy không vui về một chuyện đã qua.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ngơ" thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật, khuyên bảo. Trong văn viết trang trọng hơn, có thể dùng các từ như "tha thứ", "bỏ qua".
- "Ngơ" thường đi kèm với tân ngữ chỉ lỗi lầm, khuyết điểm hoặc đi với giới từ "cho" để chỉ đối tượng được tha thứ.
- đg. Bỏ qua đi, không để ý đến nữa: Ngơ cho kẻ lầm lỗi.