ngươi
Đại từ:
- Đại từ ngôi thứ hai, dùng để chỉ người đối diện trong lối nói cũ: Từ này được dùng để xưng hô với người có địa vị thấp hơn hoặc ngang hàng trong ngữ cảnh cổ xưa, mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển.
- Từ dùng để chỉ người với ý khinh bỉ, coi thường (cũ): Trong một số ngữ cảnh lịch sử, "ngươi" được dùng với thái độ miệt thị, xem thường đối phương.
Danh từ (biến âm của "người"):
- Chỉ một bộ phận của mắt: Dạng biến âm, xuất hiện trong từ ghép "con ngươi", có nghĩa là tròng đen, đồng tử của mắt.
Đại từ (lối nói cũ, chỉ người đối diện):
- "Còn đời ngươi đấy ngươi ơi, Nào ngươi đã bảy tám mươi mà già." (Ca dao)
- Trần Hưng Đạo đánh đuổi ngươi Thoát Hoan. (Lịch sử)
Danh từ (trong từ ghép "con ngươi"):
- Anh ta có đôi mắt với con ngươi đen láy.
- Ánh sáng chói làm con ngươi tôi co lại.
"Các ngươi": Cách gọi số nhiều, chỉ một nhóm người đối diện trong lối nói cổ, thường dùng trong văn bản lịch sử hoặc hịch văn.
- "Các ngươi hãy ghi nhớ lời ta dặn."
Dùng trong văn chương, kịch bản lịch sử: Từ "ngươi" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ, kịch lịch sử, hoặc lời thoại của nhân vật thời xưa để tạo không khí.
- Tướng quân hét lớn: "Ngươi dám!".
Con ngươi (danh từ): Đồng tử, tròng đen của mắt.
- Con ngươi giúp điều tiết lượng ánh sáng vào mắt.
Người (danh từ): Dạng gốc, chỉ con người nói chung.
- Mọi người đều có quyền bình đẳng.
Đại từ ngôi thứ hai (cổ văn):
- Mày: Từ thân mật hoặc suồng sã, đôi khi mang tính khinh miệt.
- Nhà ngươi: Cách gọi trang trọng hơn một chút trong lối nói cũ.
- Khanh: Từ dùng cho bề tôi, quan lại trong triều đình phong kiến.
Danh từ (chỉ đồng tử):
- Đồng tử: Thuật ngữ y học, chỉ con ngươi.
- Tròng đen: Cách gọi dân gian.
Trêu ngươi: (Động từ) Cố tình chọc tức, khiêu khích một cách nhẹ nhàng.
- Đừng có trêu ngươi con chó, nó sẽ cắn đấy.
Có mắt không ngươi: Thành ngữ cổ, ý chỉ có mắt mà như mù, không nhìn thấy hoặc không nhận biết được điều hiển nhiên.
- Sự thật rành rành thế mà không thấy, đúng là có mắt không ngươi.
- đ. 1. Đại từ ngôi thứ hai chỉ người hàng dưới trong lối nói cũ: Còn đời ngươi đấy ngươi ơi, Nào ngươi đã bảy tám mươi mà già (cd). 2. Từ chỉ người với ý khinh bỉ (cũ): Trần Hưng Đạo đánh đuổi ngươi Thoát Hoan.
- Biến âm của từ "người": Trêu ngươi.