ngắc

Học thuật
Thân thiện
ngắc

Đang học bài sao ngắc lại thế?

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dừng lại đột ngột, bị vướng mắc trong khi nói, đọc hoặc làm việc đó: "ngắc" diễn tả hành động bị ngừng lại, bị tắc nghẽn một cách đột ngột, thường do quên, lúng túng hoặc gặp khó khăn trong diễn đạt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đang học bài sao ngắc lại thế? (Đang học bài sao lại dừng lại thế?)
    • Đang nói tự nhiên ngắc lại. (Đang nói tự nhiên bị ngừng lại.)
    • Đọc bài cứ ngắc mãi. (Đọc bài cứ bị ngắt quãng mãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngắc họng" / "ngắc ": (cách nói dân gian) chỉ việc bị nghẹn, tắccổ họng, không nói được.
    • Bị viêm họng nặng, nói cứ ngắc . (Bị viêm họng nặng, nói cứ bị nghẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cứng ngắc (tính từ): rất cứng, không linh hoạt.
    • Cái gậy này cứng ngắc. (Cái gậy này rất cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngừng: dừng lại.
  • Tắc: bị nghẽn, không thông.
  • : bị đọng lại, không lưu thông.
Từ trái nghĩa
  • Trôi chảy: diễn ra một cách liên tục, không bị ngắt quãng.
  • Thông suốt: không bị vướng mắc, cản trở.
ngắc

Đang học bài sao ngắc lại thế?

  1. đg. dừng lại vướng mắc: đang học bài sao ngắc lại thế?