ngắc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dừng lại đột ngột, bị vướng mắc trong khi nói, đọc hoặc làm việc gì đó: "ngắc" diễn tả hành động bị ngừng lại, bị tắc nghẽn một cách đột ngột, thường là do quên, lúng túng hoặc gặp khó khăn trong diễn đạt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đang học bài sao ngắc lại thế? (Đang học bài sao lại dừng lại thế?)
- Đang nói tự nhiên ngắc lại. (Đang nói tự nhiên bị ngừng lại.)
- Đọc bài cứ ngắc mãi. (Đọc bài cứ bị ngắt quãng mãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngắc họng" / "ngắc cò": (cách nói dân gian) chỉ việc bị nghẹn, tắc ở cổ họng, không nói được.
- Bị viêm họng nặng, nói cứ ngắc cò. (Bị viêm họng nặng, nói cứ bị nghẹn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cứng ngắc (tính từ): rất cứng, không linh hoạt.
- Cái gậy này cứng ngắc. (Cái gậy này rất cứng.)
Từ đồng nghĩa
- Ngừng: dừng lại.
- Tắc: bị nghẽn, không thông.
- Ứ: bị đọng lại, không lưu thông.
Từ trái nghĩa
- Trôi chảy: diễn ra một cách liên tục, không bị ngắt quãng.
- Thông suốt: không bị vướng mắc, cản trở.
- đg. dừng lại vì vướng mắc: đang học bài sao ngắc lại thế?