ngạc

  1. (rare) gêner; causer de la gêne
    • Cảm thấy ngạchọng
      éprouver une sensation de gêne à la gorge

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ngạc
Một người đàn ông đang ngạc vì một miếng xương cá mắc trong cổ.