dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
ngực
Words Containing "ngực"
đấm ngực
đánh trống ngực
đau ngực
hở ngực
lồng ngực
ngực giữa
ngực sau
ngực trước
thộp ngực
trống ngực
vỗ ngực
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...