nhây

  1. Lengthy
    • Nói nhây
      To speak lengthily
  2. As if with a saw
    • Cắt nhây mãi không đứt miếng thịt
      To try to cut as if with a saw a bit of meat without success
    • nhây nhây (láy, ý tăng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nhây"

nhây
Miếng thịt này rất nhây, dao cắt mãi không đứt.