nhây

  1. traîner; traînasser
    • Công việc nhây ra mãi không xong
      travail qui traîne sans avoir pu être terminé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "nhây"

nhây
Miếng thịt này rất nhây, dao cắt mãi không đứt.