nhài

Học thuật
Thân thiện
nhài

Hoa nhài nở trắng muốt và tỏa hương thơm ngát trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây nhỏ, hoa màu trắng, rất thơm, thường nở về đêm, dùng để ướp chè: Chỉ loài thực vật thuộc họ Ô liu, tên khoa học Jasminum sambac, được trồng phổ biến để lấy hoa ướp trà hoặc làm cảnh.
    • Mảnh kim loại nhỏ, tròn, dùng để giữ hai đầu chốt của chiếc quạt giấy: Một bộ phận nhỏ trong cấu tạo của quạt giấy truyền thống, tác dụng cố định trục quạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa cây hoa):

    • Hương nhài thoang thoảng trong đêm. (Mùi hương hoa nhài phảng phất trong đêm.)
    • tôi thích uống chè ướp hoa nhài. ( tôi thích uống trà được ướp hương hoa nhài.)
  • Danh từ (nghĩa bộ phận quạt):

    • Chiếc quạt cổ này đôi long nhài bằng đồng rất tinh xảo. (Chiếc quạt cổ này đôi núm giữ trục bằng đồng rất tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chè nhài": một loại trà (chè) đã được ướp hương với hoa nhài, tạo nên hương vị đặc trưng.

    • Quán này món chè nhài rất ngon. (Quán này loại trà ướp hương nhài rất ngon.)
  • "quạt long nhài": một loại quạt giấy truyền thống của Việt Nam, thường trang trí cầu kỳ, trong đó "long nhài" chỉ các núm trònhai đầu trục quạt.

    • Trong bảo tàng trưng bày một chiếc quạt long nhài từ thế kỷ 19. (Trong bảo tàng trưng bày một chiếc quạt giấy núm trang trí từ thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoa nhài: cụm từ thường dùng để chỉ bông hoa của cây nhài.

    • Hoa nhài thường được hái lúc sáng sớm. (Hoa của cây nhài thường được hái vào lúc sáng sớm.)
  • Lài: một cách gọi khác, phổ biến hơnmiền Nam Việt Nam, cùng chỉ loài cây hoa này.

    • Sài Gòn, người ta thường gọi là cây lài. (Ở Sài Gòn, mọi người thường gọi là cây lài.)
  • Nhài tây: tên gọi khác của cây nguyệt quế, hoa thơm tương tự, đôi khi gây nhầm lẫn với cây nhài.

Từ đồng nghĩa
  • Lài (danh từ): từ đồng nghĩa, cách gọi phổ biếnphương ngữ miền Nam.
  • Jasmine (danh từ): tên gọi tiếng Anh của loài hoa này.
Thành ngữ liên quan

(Từ "nhài" ít xuất hiện trong các thành ngữ, tục ngữ phổ biến của tiếng Việt. Sự xuất hiện chủ yếu trong tên gọi các sản vật như "chè nhài", "quạt nhài").

nhài

Hoa nhài nở trắng muốt và tỏa hương thơm ngát trong vườn.

  1. 1 dt. Cây nhỏ, hình bầu dục dài, hoa mọc thành cụm, trắng thơm, nở về đêm, thường dùng để ướp chè búp: chè nhài.
  2. 2 dt. Mảnh kim loại nhỏ, tròn, giữ hai đầu chốt quạt giấy: quạt long nhài.