nhày

Định nghĩa
  • Động từ:
    • Di chuyển bằng cách bật mạnh khỏi mặt đất hoặc bề mặt: "nhày" chỉ hành động đẩy cơ thể lên cao hoặc ra xa khỏi một điểm tựa, thường dùng cho người hoặc động vật.
      • dụ: Con ếch nhày từ bờ xuống nước. (Con ếch bật mạnh khỏi bờ để xuống nước.)
    • Di chuyển nhanh chóng, vội vã: "nhày" cũng có nghĩadi chuyển đột ngột, nhanh nhẹn từ chỗ này sang chỗ khác.
      • dụ: Anh ta nhày lên xe buýt vừa tới. (Anh ta vội vã lên xe buýt khi xe vừa đến.)
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1:
    • nhày dây rất giỏi. ( thực hiện động tác bật nhảy qua dây một cách thành thạo.)
    • Chú mèo nhày lên bàn ăn. (Chú mèo bật mạnh lên mặt bàn.)
  • Nghĩa 2:
    • Khi nghe tiếng chuông, học sinh nhày ra khỏi lớp. (Học sinh di chuyển nhanh chóng ra ngoài khi nghe chuông.)
    • Anh ấy nhày vào lửa để cứu đứa bé. (Anh ấy lao nhanh vào đám cháy để cứu người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhày nhót": di chuyển liên tục, không ngừng nghỉ, thường mang sắc thái linh hoạt hoặc bồn chồn.
    • Đám trẻ nhày nhót suốt buổi chiều. (Bọn trẻ chạy nhảy không ngừng trong suốt buổi chiều.)
  • "nhày cẫng": nhảy lên phấn khích hoặc tức giận.
    • ấy nhày cẫng lên khi nghe tin trúng số. ( ấy nhảy dựng lên vui mừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhảy (động từ): dạng phổ biến hơn của "nhày", cùng nghĩa nhưng được dùng rộng rãi trong văn nói văn viết chuẩn.
    • Họ nhảy múa dưới mưa. (Họ thực hiện các động tác nhảy theo nhạc.)
  • Nhầy (tính từ): trơn, dính, khác nghĩa hoàn toàn với "nhày" — cần phân biệt .
    • Con lươn rất nhầy. (Con lươn da trơn trượt.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhảy: hành động bật lên khỏi mặt đất.
  • Bật: đẩy mạnh cơ thể lên cao.
  • Phóng: lao nhanh về phía trước hoặc lên cao.
Thành ngữ liên quan
  • "nhày như sáo": di chuyển hoặc hoạt động rất nhanh nhẹn, linh hoạt.
    • Thằng nhày như sáo trên sân. (Thằng chạy nhảy nhanh nhẹn, không ngừng nghỉ.)
  • "nhày cóc": nhảy từng bước ngắn, không liên tụcthường chỉ cách di chuyển lộn xộn hoặc không trình tự.
    • Anh ta đọc sách nhày cóc, bỏ qua nhiều trang. (Anh ta đọc không theo thứ tự, nhảy qua nhiều phần.)