nháy

Học thuật
Thân thiện
nháy

Mắt cô bé nháy một cái khi có bụi bay vào.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Mắt) nhắm lại rồi mở ra ngay: Hành động khép mở mắt một cách rất nhanh, thường không tự chủ. dụ: chớp mắt.
    • Ra hiệu bằng cách nháy mắt: Dùng hành động nhắm một mắt nhanh để giao tiếp, báo hiệu một cách kín đáo với ai đó.
    • Loé lên rồi tắt ngay, thường lặp lại: Ánh sáng hoặc vật phát sáng bật sáng tắt đi rất nhanh, có thể theo chu kỳ.
    • (Khẩu ngữ) Ấn thả nhanh nút trên chuột máy tính: Thao tác dùng ngón tay nhấn nhanh vào nút chuột (thường nút trái) một lần.
    • (Khẩu ngữ; ít dùng) Chụp ảnh: Hành động bấm máy để chụp một bức ảnh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy tật mắt hay nháy. (Anh ấy thói quen mắt hay chớp.)
    • ấy nháy mắt ra hiệu cho tôi im lặng. ( ấy nháy mắt ra hiệu cho tôi im lặng.)
    • Đèn hiệu trên tháp nháy liên tục về đêm. (Đèn hiệu trên tháp nhấp nháy liên tục về đêm.)
    • Để mở tập tin, bạn nháy đúp vào biểu tượng. (Để mở tập tin, bạn nhấp đúp chuột vào biểu tượng.)
    • Mọi người tươi cười, tôi vội nháy một kiểu. (Mọi người tươi cười, tôi vội chụp một kiểu ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nháy đúp": Thao tác ấn nhanh liên tiếp hai lần nút chuột trái.
    • Bạn cần nháy đúp vào chương trình để khởi động.
  • "chớp nháy": Ánh sáng lóe lên tắt đi một cách nhanh chóng, lặp đi lặp lại.
    • Ánh đèn neon chớp nháy làm đau mắt.
Biến thể từ gần giống
  • Nhay nháy (từ láy): Nhấn nhá, lập loè, lóe sáng liên tiếp nhiều lần.
    • Những ngôi sao nhay nháy trên bầu trời.
  • Chớp (động từ): Có nghĩa tương tự "nháy" khi nói về mắt (nhắm mở nhanh) hoặc ánh sáng (tia sáng loé lên). "Chớp" thường chỉ một lần, trong khi "nháy" có thể chỉ sự lặp lại.
  • Nheo (mắt): Khép hờ mắt lại, khác với "nháy" nhắm rồi mở ra ngay.
Từ đồng nghĩa
  • Chớp: (về mắt hoặc ánh sáng) Loé lên rồi tắt.
  • Nheo mắt: Nheo mắt lại (thường để nhìn cho hoặc ánh sáng).
  • Ra hiệu: Dùng cử chỉ hoặc ánh mắt để truyền đạt thông tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nháy mắt: Cụm từ phổ biến nhất, chỉ hành động nhắm mở mắt nhanh hoặc ra hiệu.
    • Cậu nháy mắt với tôi như một lời đồng ý.
  • Nháy đèn: Bật tắt đèn nhanh để ra hiệu.
    • Tài xế phía sau nháy đèn xin vượt.
Thành ngữ liên quan
  • Nhanh như chớp/nháy mắt: Rất nhanh, trong khoảnh khắc.
    • ấy biến mất nhanh như chớp.
  • Một cái nháy mắt: Một khoảnh khắc rất ngắn.
    • Mọi chuyện thay đổi chỉ trong một cái nháy mắt.
nháy

Mắt cô bé nháy một cái khi có bụi bay vào.

  1. đg. 1 (Mắt) nhắm lại rồi mở ra ngay; chớp. Mắt nháy lia lịa. 2 Ra hiệu bằng cách nháy mắt. Hai người nháy nhau ra một chỗ. Đưa mắt nháy bạn. 3 Loé, hoặc làm cho loé ánh sáng rồi vụt tắt ngay, thường nhiều lần. Chớp nháy. Nháy đèn pin. Xe nháy đèn xin đường. 4 (kng.). Ấn thả nhanh một nút bấm trên con chuột của máy tính để thực hiện một thao tác. 5 (kng.; id.). Chụp (ảnh). Nháy mộtảnh. // Láy: nhay nháyliên tiếp).