nhạy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chóng có tác dụng, chóng bắt lửa: "Nhạy" dùng để chỉ vật gì đó phản ứng hoặc hoạt động rất nhanh, chỉ cần một tác động nhỏ.
- Mau chóng, nhanh nhẹn: "Nhạy" cũng dùng để chỉ sự nhanh chóng, linh hoạt trong hành động hoặc công việc.
- Có khả năng phát hiện những thay đổi rất nhỏ: "Nhạy" dùng để mô tả một thiết bị, máy móc có độ chính xác cao, có thể cảm nhận hoặc đo lường những khác biệt tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Máy thu thanh này rất nhạy, bắt được nhiều đài xa. (Máy thu thanh này rất nhạy, bắt được nhiều đài xa.)
- Anh ấy làm việc gì cũng nhạy, không bao giờ chậm trễ. (Anh ấy làm việc gì cũng nhanh, không bao giờ chậm trễ.)
- Cái cân này nhạy lắm, có thể cân chính xác đến từng gram. (Cái cân này nhạy lắm, có thể cân chính xác đến từng gram.)
- Que diêm này nhạy, chỉ quẹt nhẹ là cháy. (Que diêm này nhạy, chỉ quẹt nhẹ là cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nhanh nhạy": rất nhanh chóng và linh hoạt, thường dùng cho phản ứng hoặc tư duy.
- Phản ứng của cô ấy trước tình huống rất nhanh nhạy. (Phản ứng của cô ấy trước tình huống rất nhanh nhạy.)
"Nhạy bén": sắc sảo, tinh tường, dễ dàng nhận ra hoặc thích ứng với sự thay đổi (thường dùng cho giác quan, thị trường, tư duy).
- Nhà đầu tư cần có sự nhạy bén với thị trường. (Nhà đầu tư cần có sự nhạy bén với thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
Nhạy cảm (tính từ): dễ bị ảnh hưởng, dễ có phản ứng (với tác động bên ngoài, thường về mặt tình cảm, thể chất hoặc xã hội).
- Làn da em bé rất nhạy cảm với ánh nắng. (Làn da em bé rất nhạy cảm với ánh nắng.)
Nhạy (trong một số từ ghép chuyên ngành): Ví dụ: "tần số nhạy" (tần số đáp ứng tốt), "vật liệu nhạy sáng" (vật liệu phản ứng với ánh sáng).
Từ đồng nghĩa
- Mau: nhanh, chóng.
- Linh: linh hoạt, nhanh nhẹn.
- Chính xác: đúng, không sai lệch (nghĩa gần với khả năng phát hiện sai biệt nhỏ).
Từ trái nghĩa
- Chậm: không nhanh.
- Đần độn: chậm chạp, kém linh hoạt (về trí tuệ, phản ứng).
- Thô: không tinh tế, không chính xác (đối với máy móc, dụng cụ).
- ph, t. 1. Chóng có tác dụng, chóng bắt lửa: Mồi câu nhạy; Máy thu nhanh nhạy; Diêm nhạy. 2. Mau chóng: Công việc làm nhạy. 3. Nói một máy đo có thể phát hiện được những sai biệt rất nhỏ: Cân nhạy.