nhí

Học thuật
Thân thiện
nhí

Các khán giả nhí vỗ tay reo hò trong rạp xiếc.

Định nghĩa
  1. Tính từ (khẩu ngữ):
    • , nhỏ tuổi: Dùng để chỉ người hoặc đối tượng tuổi đời còn rất trẻ, thường trẻ em.
    • tính chất trẻ con, dành cho trẻ em: Dùng để mô tả những thứ liên quan đến hoặc phù hợp với lứa tuổi nhi đồng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Các diễn viên nhí biểu diễn rất tự nhiên. (Các diễn viên nhỏ tuổi biểu diễn rất tự nhiên.)
    • Chương trình này thu hút đông đảo khán giả nhí. (Chương trình này thu hút đông đảo khán giả nhỏ tuổi.)
    • Đây một bộ phim hoạt hình dành cho các bạn nhí. (Đây một bộ phim hoạt hình dành cho các bạn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diễn viên nhí": chỉ diễn viên trẻ em.

    • Cuộc thi tìm kiếm tài năng diễn viên nhí đã thu hút nhiều thí sinh. (Cuộc thi tìm kiếm tài năng diễn viên trẻ em đã thu hút nhiều thí sinh.)
  • "Khán giả nhí": chỉ khán giả trẻ em.

    • Rạp chiếu phim đầy ắp tiếng cười của các khán giả nhí. (Rạp chiếu phim đầy ắp tiếng cười của các khán giả nhỏ tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhỏ: (tính từ) chỉ kích thước hoặc tuổi tác ít hơn mức bình thường. "Nhí" mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ hơn so với "nhỏ" khi nói về tuổi.
  • : (tính từ) chỉ tuổi còn rất trẻ, thường dùng cho trẻ em. "" "nhí" có thể dùng thay thế nhau trong nhiều ngữ cảnh khẩu ngữ.
  • Nhi đồng: (danh từ) chỉ trẻ em trong độ tuổi từ 3 đến 9, mang tính trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Trẻ con: (danh từ/tính từ) chỉ đối tượng trẻ em hoặc tính chất như trẻ em.
  • Thiếu nhi: (danh từ) chỉ trẻ em nói chung, thường dùng trong văn phong chính thức.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nhí" chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, văn nói hoặc văn phong thân mật, ít dùng trong văn bản hành chính trang trọng.
  • Khi kết hợp với các danh từ chỉ nghề nghiệp (như "diễn viên", "ca ") hoặc vai trò (như "khán giả"), từ "nhí" tạo thành cụm từ chỉ đối tượng trẻ em trong lĩnh vực đó.
  • Lưu ý quan trọng: Từ "bồ nhí" (trong ngữ cảnh tham khảo) một từ lóng, có nghĩa khác biệt nhạy cảm, chỉ người yêu/người tình trẻ tuổi (thường không chính thức). Cách dùng này tách biệt với nghĩa phổ biến trong sáng của "nhí" (chỉ trẻ em). Người học nên thận trọng hiểu ngữ cảnh khi gặp cụm từ này.
nhí

Các khán giả nhí vỗ tay reo hò trong rạp xiếc.

  1. t. (kng.). , nhỏ tuổi. Diễn viên nhí. Các màn ảo thuật làm say mê các khán giả nhí. Bồ nhí*.