nhòm

  1. regarder à travers
    • Nhòm qua liếp
      regarder à travers une claie
    • mũi nhòm mồm
      nez surplombant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nhòm
Một cậu bé nhòm qua khe cửa để xem bên trong.