nhông

Học thuật
Thân thiện
nhông

Con nhông bò trên thân cây khô.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài cắc kè lớn: "Nhông" tên gọi dân dã của một loài thằn lằn thuộc họ Nhông (Agamidae), kích thước lớn hơn so với các loài thằn lằn, cắc kè thông thường. Chúng thường sốngcác vùng đất khô, cát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên đồi cát, tôi thấy một con nhông đang phơi nắng. (Trên đồi cát, tôi thấy một con nhông đang phơi nắng.)
    • Nhông loài bò sát đặc trưng của vùng khí hậu khô nóng. (Nhông loài bò sát đặc trưng của vùng khí hậu khô nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhông" đôi khi còn được dùng trong một số phương ngữ hoặc cách nói von để chỉ người hay đi lang thang, không mục đích, dựa trên đặc tính di chuyển nhanh nhẹn của loài vật này.
    • Thằng cứ nhông nhông ngoài đường suốt ngày. (Thằng cứ đi lang thang ngoài đường suốt ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Kỳ nhông: Một tên gọi khác, thường dùng trong văn chương hoặc phân loại khoa học, để chỉ cùng loài bò sát này.

    • Kỳ nhông khả năng thay đổi màu da. (Kỳ nhông khả năng thay đổi màu da.)
  • Thằn lằn: Tên gọi chung cho nhiều loài bò sát vảy nhỏ, trong đó có thể bao gồm cả nhông, nhưng thường chỉ các loài nhỏ hơn.

  • Cắc kè: Một loài bò sát khác, thường sống trên cây tiếng kêu đặc trưng, khác với nhông.
Từ đồng nghĩa
  • Kỳ nhông: (xemtrên).
  • Agama: Tên gọi theo tiếng Anh phân loại khoa học của nhiều loài trong họ Nhông.
Thành ngữ liên quan
  • Chạy như nhông: Thành ngữ von chỉ sự chạy rất nhanh.
    • Nghe tiếng động, chạy như nhông vào trong nhà. (Nghe tiếng động, chạy rất nhanh vào trong nhà.)
nhông

Con nhông bò trên thân cây khô.

  1. d. Loài cắc kè lớn.