nhông
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cắc kè lớn: "Nhông" là tên gọi dân dã của một loài thằn lằn thuộc họ Nhông (Agamidae), có kích thước lớn hơn so với các loài thằn lằn, cắc kè thông thường. Chúng thường sống ở các vùng đất khô, cát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên đồi cát, tôi thấy một con nhông đang phơi nắng. (Trên đồi cát, tôi thấy một con nhông đang phơi nắng.)
- Nhông là loài bò sát đặc trưng của vùng khí hậu khô nóng. (Nhông là loài bò sát đặc trưng của vùng khí hậu khô nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhông" đôi khi còn được dùng trong một số phương ngữ hoặc cách nói ví von để chỉ người hay đi lang thang, không mục đích, dựa trên đặc tính di chuyển nhanh nhẹn của loài vật này.
- Thằng bé cứ nhông nhông ngoài đường suốt ngày. (Thằng bé cứ đi lang thang ngoài đường suốt ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Kỳ nhông: Một tên gọi khác, thường dùng trong văn chương hoặc phân loại khoa học, để chỉ cùng loài bò sát này.
- Kỳ nhông có khả năng thay đổi màu da. (Kỳ nhông có khả năng thay đổi màu da.)
Thằn lằn: Tên gọi chung cho nhiều loài bò sát có vảy nhỏ, trong đó có thể bao gồm cả nhông, nhưng thường chỉ các loài nhỏ hơn.
- Cắc kè: Một loài bò sát khác, thường sống trên cây và có tiếng kêu đặc trưng, khác với nhông.
Từ đồng nghĩa
- Kỳ nhông: (xem ở trên).
- Agama: Tên gọi theo tiếng Anh và phân loại khoa học của nhiều loài trong họ Nhông.
Thành ngữ liên quan
- Chạy như nhông: Thành ngữ ví von chỉ sự chạy rất nhanh.
- Nghe tiếng động, nó chạy như nhông vào trong nhà. (Nghe tiếng động, nó chạy rất nhanh vào trong nhà.)
- d. Loài cắc kè lớn.