nhóng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đưa cao lên, giơ cao lên: Hành động nâng một vật gì đó lên cao hơn vị trí ban đầu của nó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người lái đò nhóng mái chèo lên khỏi mặt nước. (Người lái đò giơ cao mái chèo lên khỏi mặt nước.)
- Cậu bé nhóng tay lên để cô giáo thấy. (Cậu bé giơ cao tay lên để cô giáo thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhóng lên": nhấn mạnh hành động đưa từ dưới thấp lên cao.
- Anh ấy nhóng chiếc đèn lên cao để soi rõ góc tường. (Anh ấy đưa cao chiếc đèn lên để soi rõ góc tường.)
Biến thể và từ gần giống
- Chóng (động từ): có nghĩa tương tự là chống, đỡ lên, nhưng thường hàm ý có điểm tựa.
- Giơ (động từ): đưa lên cao, thường dùng cho tay hoặc vật cầm trên tay. Nghĩa gần với "nhóng".
Từ đồng nghĩa
- Giơ lên: đưa lên cao.
- Nâng lên: làm cho cao lên.
- Đưa lên: chuyển vật thể đến vị trí cao hơn.
Từ trái nghĩa
- Hạ xuống: đưa từ trên cao xuống thấp.
- Hạ thấp: làm cho thấp đi.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nhóng" thường được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất miêu tả sinh động, đặc biệt trong các ngữ cảnh lao động, sinh hoạt.
- Đây là một động từ chỉ hành động cụ thể, rõ ràng.
- đg. Đưa cao lên: Nhóng lái.