nhú
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mới đâm lên, mới thò ra một cách non nớt, mới bắt đầu xuất hiện: Dùng để miêu tả sự xuất hiện ban đầu, mới mẻ và còn nhỏ bé của một bộ phận nào đó, thường là của thực vật.
- Ló ra, hé ra một phần nhỏ: Chỉ hành động một vật gì đó bắt đầu nhô lên hoặc lộ ra từ bên trong, từ dưới lên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mầm cây đã nhú. (Mầm cây đã bắt đầu đâm lên.)
- Nhú một nụ cười. (Một nụ cười hé ra.)
- Răng sữa của bé mới nhú. (Răng sữa của em bé mới bắt đầu mọc lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhú lên": nhấn mạnh hành động đâm lên, trồi lên từ bên dưới.
- Cỏ non nhú lên sau cơn mưa. (Cỏ non đâm lên sau cơn mưa.)
"mới nhú": nhấn mạnh trạng thái vừa mới bắt đầu, còn rất non nớt.
- Tài năng của cậu ấy mới chỉ nhú. (Tài năng của anh ấy mới chỉ bắt đầu lộ ra.)
Biến thể và từ gần giống
Nhu nhú (từ láy, động từ): Có ý giảm nhẹ, chỉ sự mới bắt đầu xuất hiện một chút, còn rất nhỏ và ít.
- Măng tre mới nhu nhú. (Măng tre mới chỉ bắt đầu nhô lên một chút.)
Nhô (động từ): Trồi lên, lộ ra một phần với kích thước có thể lớn hơn so với "nhú".
- Mọc (động từ): Sinh trưởng và phát triển lên (thường dùng cho thực vật), có phạm vi nghĩa rộng hơn "nhú".
Từ đồng nghĩa
- Đâm (chồi, mầm): Đâm ra, mọc ra.
- Ló (ra): Hé ra, lộ ra một phần.
- Trồi (lên): Nhô lên khỏi bề mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Nhú ra: Xuất hiện, lộ ra từ một vị trí kín.
- Mặt trời nhú ra từ sau đám mây. (Mặt trời ló ra từ sau đám mây.)
Nhú lên: (Như đã giải thích ở mục nâng cao).
Thành ngữ liên quan
(Từ "nhú" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Nó chủ yếu được dùng với nghĩa đen và nghĩa bóng trực tiếp.)
- t. Mới đâm lên, mới thò ra: Mầm cây đã nhú.