nhăn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Cau lại, co lại tạo thành nếp (thường dùng cho mặt, trán, mày): Chỉ hành động làm cho da trên mặt, trán hoặc lông mày co lại thành nếp, biểu thị sự khó chịu, suy tư hoặc đau đớn.
- Làm cho bề mặt vật chất xuất hiện nếp gấp: Hành động làm cho vải, giấy hoặc bề mặt phẳng nào đó bị gấp nếp, không còn phẳng phiu.
Tính từ:
- Có những nếp gấp, nếp nhăn: Trạng thái của bề mặt (như da, vải) đã xuất hiện nhiều nếp nhỏ, không còn trơn láng.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Cậu bé nhăn mặt khi phải uống thuốc đắng. (Hành động biểu lộ sự khó chịu)
- Chị ấy nhăn trán suy nghĩ về bài toán khó. (Hành động biểu lộ sự tập trung, suy tư)
- Đừng ngồi lên áo, sẽ làm nhăn hết cả. (Hành động làm cho vải bị gấp nếp)
Tính từ:
- Bộ quần áo cũ đã nhăn nhúm sau nhiều lần giặt. (Trạng thái vải có nhiều nếp)
- Tuổi già khiến làn da trở nên nhăn nheo. (Trạng thái da có nhiều nếp)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhăn như bị" (thành ngữ): Mặt nhăn lại thể hiện vẻ khó chịu, cáu kỉnh, không vui.
- Nghe tin ấy, mặt anh ta nhăn như bị.
- "nhăn răng" (từ cũ, ít dùng): Cười mỉm, để lộ răng một chút (thường hàm ý không thật lòng hoặc châm chọc).
- Hắn chỉ nhăn răng cười trước lời đề nghị của tôi.
Biến thể và từ liên quan
- Nhăn nhó (động từ): Làm bộ mặt co dúm lại nhiều lần, thường để biểu lộ sự đau đớn, khó chịu một cách rõ rệt.
- Đứa trẻ nhăn nhó vì bị đau bụng.
- Nhăn nheo (tính từ): Trạng thái có rất nhiều nếp nhăn nhỏ, chằng chịt (thường dùng cho da hoặc vật liệu mềm).
- Tờ giấy bị vò nhăn nheo.
- Nhún nhăn (tính từ): Hơi nhăn, trạng thái bắt đầu xuất hiện một vài nếp nhỏ.
- Cau (động từ): Có nghĩa gần giống với "nhăn" khi nói về hành động làm nhíu lông mày, trán lại.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
- Cau (động từ): Nhíu, làm cho lông mày hoặc trán co lại (chỉ dùng cho bộ phận trên khuôn mặt, thể hiện tâm trạng).
- Nhéo (động từ): Bóp hoặc vặn cho da thịt co lại (gây đau).
- Nhíu (động từ): Hơi khép lại, co lại (thường dùng: nhíu mày, nhíu mắt).
- Nhàu (tính từ): Bị vò cho nhiều nếp, mất độ phẳng (thường dùng cho giấy, vải mỏng).
Các cụm từ thường gặp
- Nhăn mày: Co lông mày lại, biểu thị sự không hài lòng, ngạc nhiên hoặc suy nghĩ.
- Nhăn trán: Làm cho trán xuất hiện nhiều nếp nhăn, thường khi suy nghĩ sâu hoặc lo lắng.
- Nhăn mặt: Co toàn bộ các cơ trên mặt lại, biểu thị sự khó chịu (với mùi vị, cảm giác đau...).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Mặt nhăn như tượu (tươi) (thành ngữ): Mặt nhăn nhúm, cau có. (Ví dụ từ điển: ).
- Da nhăn, tóc bạc: Chỉ dấu hiệu của tuổi già.
- đgt Nói mặt cau có: Ông trời mới bảo ông trăng: Những người hạ giới mặt nhăn như tườu(cd).
- tt Có những vết gấp thành nếp: Cái áo mới là đã rồi; Người già thì da nhăn.