dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
nhăn
Words Mentioning "nhăn"
beo
cau có
giấy nhiễu
gợn
hằn
méo mặt
nhăn
nhăn mặt
nhân nhẩn
nhăn nheo
nhăn nhíu
nhăn nhó
nhăn răng
nhàu
nhàu nát
quàu quạu
trán
xương xẩu
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...