hằn

Học thuật
Thân thiện
hằn

Bánh xe để lại vết hằn trên con đường đất.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • In lại, khắc lại một dấu vết lên bề mặt: Chỉ hành động tạo ra một vết lõm, đường rãnh hoặc hình ảnh rõ ràng, thường lâu dài, trên một bề mặt nào đó.
    • Thể hiện rõ rệt, in đậm (ý nghĩa trừu tượng): Dùng để diễn tả việc một cảm xúc, ấn tượng, hoặc đặc điểm nào đó được thể hiện một cách rõ ràng sâu sắc.
  2. Danh từ:

    • Dấu vết, vết in được để lại trên bề mặt: Chỉ đường nét, hình ảnh hoặc vết lõm được tạo ra còn lưu lại trên một bề mặt.
    • Dấu ấn, ấn tượng sâu đậm (ý nghĩa trừu tượng): Chỉ điều đó còn lưu lại trong ký ức hoặc tâm trí một cách rõ rệt.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Chiếc xe tải nặng đã hằn những vệt sâu trên con đường đất. (Hành động in dấu lên bề mặt.)
    • Nỗi đau ấy hằn sâu trong ký ức của . (Hành động in đậm cảm xúc, ký ức.)
    • Sự giận dữ hằn trên khuôn mặt anh ta. (Hành động thể hiện rõ rệt cảm xúc.)
  • Danh từ:

    • Những vết hằn của bánh xe in trên cát. (Dấu vết vật .)
    • Cuộc chiến để lại nhiều vết hằn trong lòng người dân. (Dấu ấn tinh thần, ký ức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hằn học": (tính từ) thể hiện thái độ căm ghét, thù hận một cách rõ rệt qua ánh mắt, lời nói.

    • Anh ta nhìn kẻ phản bội với ánh mắt hằn học.
  • "in hằn": (cụm động từ) nhấn mạnh việc dấu vết hoặc hình ảnh được khắc sâu, in đậm.

    • Hình ảnh người lính cứu hỏa dũng cảm in hằn trong tâm trí mọi người.
Biến thể từ gần giống
  • Hằn lên: (động từ) nổi lên rõ rệt, lộ .

    • Những đường gân xanh hằn lên trên cánh tay rắn chắc.
  • Vết hằn: (danh từ) dấu vết cụ thể được để lại.

    • Chiếc nhẫn để lại một vết hằn trên ngón tay.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Khắc, in, in dấu, ăn sâu.
  • Danh từ: Dấu vết, vết tích, dấu ấn, ấn tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hằn vào: in sâu vào, khắc sâu vào.

    • Lời hứa ấy đã hằn vào tim óc tôi.
  • Hằn xuống: ấn mạnh tạo thành vết lõm xuống.

    • Bàn chân hằn xuống nền cát ướt.
Thành ngữ liên quan
  • Hằn lên mặt: (thành ngữ) cảm xúc tiêu cực (giận dữ, thù hận) thể hiện rõ ràng trên nét mặt.
    • Nghe tin đó, sự tức giận hằn lên mặt anh.
hằn

Bánh xe để lại vết hằn trên con đường đất.

  1. I. đgt. In lại dấu vết trên bề mặt: Bánh xe hằn xuống mặt đường Trán hằn những nếp nhăn. II. dt. Dấu vết được in, được hằn lại: vết hằn của bánh xe nếp hằn trên trán.