hằn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- In lại, khắc lại một dấu vết lên bề mặt: Chỉ hành động tạo ra một vết lõm, đường rãnh hoặc hình ảnh rõ ràng, thường là lâu dài, trên một bề mặt nào đó.
- Thể hiện rõ rệt, in đậm (ý nghĩa trừu tượng): Dùng để diễn tả việc một cảm xúc, ấn tượng, hoặc đặc điểm nào đó được thể hiện một cách rõ ràng và sâu sắc.
Danh từ:
- Dấu vết, vết in được để lại trên bề mặt: Chỉ đường nét, hình ảnh hoặc vết lõm được tạo ra và còn lưu lại trên một bề mặt.
- Dấu ấn, ấn tượng sâu đậm (ý nghĩa trừu tượng): Chỉ điều gì đó còn lưu lại trong ký ức hoặc tâm trí một cách rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Chiếc xe tải nặng đã hằn những vệt sâu trên con đường đất. (Hành động in dấu lên bề mặt.)
- Nỗi đau ấy hằn sâu trong ký ức của bà. (Hành động in đậm cảm xúc, ký ức.)
- Sự giận dữ hằn rõ trên khuôn mặt anh ta. (Hành động thể hiện rõ rệt cảm xúc.)
Danh từ:
- Những vết hằn của bánh xe in trên cát. (Dấu vết vật lý.)
- Cuộc chiến để lại nhiều vết hằn trong lòng người dân. (Dấu ấn tinh thần, ký ức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hằn học": (tính từ) thể hiện thái độ căm ghét, thù hận một cách rõ rệt qua ánh mắt, lời nói.
- Anh ta nhìn kẻ phản bội với ánh mắt hằn học.
"in hằn": (cụm động từ) nhấn mạnh việc dấu vết hoặc hình ảnh được khắc sâu, in đậm.
- Hình ảnh người lính cứu hỏa dũng cảm in hằn trong tâm trí mọi người.
Biến thể và từ gần giống
Hằn lên: (động từ) nổi lên rõ rệt, lộ rõ.
- Những đường gân xanh hằn lên trên cánh tay rắn chắc.
Vết hằn: (danh từ) dấu vết cụ thể được để lại.
- Chiếc nhẫn để lại một vết hằn trên ngón tay.
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Khắc, in, in dấu, ăn sâu.
- Danh từ: Dấu vết, vết tích, dấu ấn, ấn tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hằn vào: in sâu vào, khắc sâu vào.
- Lời hứa ấy đã hằn vào tim óc tôi.
Hằn xuống: ấn mạnh tạo thành vết lõm xuống.
- Bàn chân hằn xuống nền cát ướt.
Thành ngữ liên quan
- Hằn lên mặt: (thành ngữ) cảm xúc tiêu cực (giận dữ, thù hận) thể hiện rõ ràng trên nét mặt.
- Nghe tin đó, sự tức giận hằn lên mặt anh.
- I. đgt. In lại dấu vết trên bề mặt: Bánh xe hằn xuống mặt đường Trán hằn những nếp nhăn. II. dt. Dấu vết được in, được hằn lại: vết hằn của bánh xe nếp hằn trên trán.