nhị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhạc cụ dây, có hai dây, dùng vĩ để kéo: Một loại nhạc cụ dân tộc thuộc bộ dây, có cần đàn và hộp cộng hưởng, thường được chơi bằng cách kéo vĩ (cung kéo) trên hai dây.
- Bộ phận sinh sản đực của hoa: Phần của hoa thường nằm ở giữa, bao gồm chỉ nhị và bao phấn chứa hạt phấn, có chức năng sinh sản.
Số từ:
- Hai: Một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ số thứ tự hoặc số lượng là hai, thường xuất hiện trong các thành ngữ, tục ngữ hoặc văn chương cổ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nhạc cụ):
- Tiếng nhị réo rắt vang lên trong đêm hội làng.
- Ông cụ chơi nhị rất điêu luyện.
Danh từ (bộ phận hoa):
- Hoa sen có nhị vàng rất đẹp.
- Ong bướm bay đến hút mật và lấy phấn từ nhị hoa.
Số từ:
- Theo thứ tự: nhất, nhị, tam, tứ...
- "Nhất cử lưỡng tiện" cũng có thể nói là "nhất cử nhị tiện".
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhị" trong âm nhạc dân tộc: Thường dùng trong các dàn nhạc chèo, tuồng, cải lương. Có thể nói "cây nhị" hoặc "đàn nhị".
- "Nhị" trong thực vật học: Là thuật ngữ chỉ bộ phận sinh sản. Cụm từ "nhị đực" dùng để phân biệt với nhụy (bộ phận sinh sản cái).
- "Nhị" như số từ cổ: Chủ yếu dùng trong văn cảnh cố định, mang sắc thái cổ kính, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại (thay bằng "hai").
Biến thể và từ liên quan
- Đàn nhị (danh từ): Cách gọi đầy đủ hơn cho nhạc cụ này.
- Chỉ nhị (danh từ): Phần cuống dài của nhị hoa.
- Bao phấn (danh từ): Phần đầu phình to của nhị hoa, chứa phấn.
- Bộ nhị (danh từ): Tập hợp tất cả các nhị của một bông hoa.
- Nhị phân (tính từ): Chia làm hai phần (ví dụ: hệ nhị phân trong tin học).
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa nhạc cụ: (tên gọi khác ở miền Nam).
- Đối với nghĩa bộ phận hoa: (tên gọi khác trong thực vật học, ít dùng phổ thông).
- Đối với nghĩa số từ: (số hai trong tiếng Việt hiện đại).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Trong hồ, gì đẹp bằng sen, lá xanh, bông trắng lại chen nhị vàng": Ca ngợi vẻ đẹp của hoa sen, trong đó có màu vàng của nhị.
- "Hoa thơm mất nhị đi rồi, còn thơm đâu nữa mà người ước ao": Ý nói cái đẹp, cái giá trị cốt lõi đã mất thì vẻ bề ngoài cũng chẳng còn ý nghĩa.
- "Nhất chờ, nhị đợi, tam mong": Diễn tả tâm trạng sốt ruột, mong ngóng.
- 1 dt Nhạc khí có hai dây kéo bằng cái mã vĩ: Lẫn tiếng kèn, nhị nôn nao, inh ỏi (Tú-mỡ).
- 2 dt (thực) Bộ phận sinh sản của hoa, mang túi phấn: Trong hồ, gì đẹp bằng sen, lá xanh, bông trắng lại chen nhị vàng (cd); Hoa thơm mất nhị đi rồi, còn thơm đâu nữa mà người ước ao (cd).
- 3 st Hai: Nhất chờ, nhị đợi, tam mong (cd).