nhịu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói sai, phát âm lầm từ này thành từ khác: "Nhịu" chỉ hành động vô tình nói sai một từ, thay thế nó bằng một từ có âm thanh tương tự hoặc bị lẫn lộn khi phát âm, thường do nói quá nhanh, hồi hộp hoặc sơ suất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cậu ấy hay nhịu khi phát biểu trước đám đông.
- Vì vội vàng, cô ấy đã nhịu hai từ "công nhân" và "công an".
- Đọc to lên, đừng sợ nhịu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nói nhịu": đây là cụm động từ phổ biến nhất chứa từ "nhịu", diễn tả đầy đủ hành động nói lẫn từ.
- Anh ấy nói nhịu trong buổi phỏng vấn khiến mọi người bật cười.
Biến thể và từ gần giống
- Lỡ lời (động từ): nói ra điều không nên nói, thường liên quan đến nội dung hơn là phát âm.
- Cà lăm (động từ): nói lắp bắp, ngập ngừng, khác với "nhịu" là nói sai từ cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Nói lẫn: nói lộn, nhầm lẫn giữa các từ với nhau.
- Nói sai: phát âm không chính xác một từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nói nhịu: (đã giải thích ở mục trên).
Thành ngữ liên quan
- ph. Lầm tiếng nọ ra tiếng kia khi phát âm: Hay nói nhịu vì nói nhanh quá.