nickel
/'nikl/ Cách viết khác : (nickelise) /'nikəlaiz/ (nickelize) /'nikəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nguyên tố Niken: Một kim loại màu trắng bạc, cứng, dễ uốn và có tính chống ăn mòn cao, ký hiệu hóa học là Ni.
- Đồng xu năm cent của Mỹ: Một đồng tiền kim loại của Hoa Kỳ có giá trị bằng 1/20 đô la, mặc dù ngày nay chủ yếu được làm từ đồng nhưng vẫn được gọi là "nickel".
- (Tiếng lóng) Số tiền năm đô la: Một cách gọi thông tục cho số tiền năm đô la Mỹ.
Động từ:
- Mạ kền, tráng niken: Phủ một lớp kim loại niken lên bề mặt của một vật khác để tăng độ bóng, chống ăn mòn hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nickel is often used in stainless steel and rechargeable batteries. (Niken thường được dùng trong thép không gỉ và pin sạc.)
- Do you have a nickel for the parking meter? (Bạn có đồng năm cent cho đồng hồ đỗ xe không?)
- He borrowed a nickel to buy a coffee. (Anh ấy mượn năm đô la để mua cà phê.) - (Cách dùng tiếng lóng)
Động từ:
- The factory will nickel the bathroom fixtures to prevent rust. (Nhà máy sẽ mạ kền các thiết bị phòng tắm để chống gỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Don't take any wooden nickels": Một thành ngữ thân thiện có nghĩa là "Hãy cẩn thận" hoặc "Chúc may mắn", thường dùng khi tạm biệt.
- Have a safe trip, and don't take any wooden nickels! (Chúc một chuyến đi an toàn, và hãy cẩn thận nhé!)
"Nickel-and-dime" (tính từ hoặc động từ): Chỉ việc tiêu tiền nhỏ lẻ hoặc làm hao mòn ai đó bằng những khoản chi phí nhỏ, phiền toái.
- The bank nickel-and-dimed customers with various fees. (Ngân hàng làm khách hàng hao hụt tiền bạc bằng nhiều loại phí nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Nickel-plated (adj): Được mạ niken.
- A nickel-plated faucet looks shiny and resists tarnish. (Một vòi nước mạ niken trông sáng bóng và chống xỉn màu.)
Nickelodeon (n): Tên riêng của một kênh truyền hình, ban đầu chỉ rạp chiếu phim giá rẻ (5 cent) hoặc máy hát đĩa hoạt động bằng đồng xu.
Từ đồng nghĩa
- Five-cent piece (n): Đồng năm cent (nghĩa tiền xu).
- Element 28 (n): Nguyên tố số 28 (nghĩa nguyên tố hóa học, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nickel up (không phổ biến): Trả tiền bằng đồng xu nickel hoặc số tiền nhỏ.
- I had to nickel up to get enough for the bus fare. (Tôi phải trả từng đồng xu nhỏ để có đủ tiền vé xe buýt.)
Thành ngữ liên quan
To be nickel-and-dimed to death: Bị làm cho kiệt quệ tài chính bởi vô số khoản chi nhỏ, lặt vặt.
- Between the subscription fees and microtransactions, I feel like I'm being nickel-and-dimed to death. (Giữa các khoản phí thuê bao và giao dịch vi mô, tôi cảm thấy mình đang bị vắt kiệt tài chính bởi những khoản tiền nhỏ.)
A nickel's worth: Một thứ có giá trị rất nhỏ, không đáng kể.
- His advice wasn't worth a nickel. (Lời khuyên của anh ta chẳng có giá trị gì.)