nisi

/'naisai/
liên từ
  1. (pháp ) trừ phi
    • decree nisi
      quyết định (ly hôn...) hiệu lực sau một thời gian trừ phi có lý do khác bác b

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

nisi
The judge issued a nisi decree in the family court.