nisi

/'naisai/
Học thuật
Thân thiện
nisi

The judge issued a nisi decree in the family court.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Pháp ):
    • điều kiện, tạm thời: Dùng để mô tả một phán quyết, sắc lệnh hoặc quyết định của tòa án sẽ trở thành chung thẩm hiệu lực đầy đủ sau một khoảng thời gian quy định, trừ phi có lý do hoặc bằng chứng mới được đưa ra để bác bỏ trong thời gian chờ đợi đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The court granted a decree nisi, which will become absolute in six weeks unless an appeal is filed. (Tòa án đã ra một quyết định ly hôn tạm thời, quyết định này sẽ trở thành chung thẩm sau sáu tuần trừ phi đơn kháng cáo được nộp.)
    • A judgment nisi gives the other party a final opportunity to contest the ruling. (Một bản án tạm thời cho bên kia cơ hội cuối cùng để phản đối phán quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "decree nisi": Quyết định (thường ly hôn) tạm thời, hiệu lực sau một thời gian chờ đợi trừ phi có lý do hủy bỏ.

    • After the decree nisi is pronounced, there is a mandatory waiting period. (Sau khi quyết định ly hôn tạm thời được tuyên bố, một thời gian chờ đợi bắt buộc.)
  • "order nisi": Lệnh tạm thời của tòa án, sẽ trở thành vĩnh viễn nếu không bị phản đối.

    • The judge issued an order nisi for the eviction, pending a final hearing. (Thẩm phán đã ra một lệnh trục xuất tạm thời, chờ phiên xét xử cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Absolute decree/order (n): Quyết định/Lệnh chung thẩm, hiệu lực ngay lập tức không thể bị hủy bỏ (trái nghĩa với "nisi").
    • Once the decree becomes absolute, the marriage is legally dissolved. (Một khi quyết định trở thành chung thẩm, cuộc hôn nhân sẽ bị giải thể về mặt pháp .)
Từ đồng nghĩa
  • Provisional (adj): Tạm thời, có điều kiện.
  • Interim (adj): Lâm thời, trong thời gian chờ đợi.
  • Conditional (adj): Có điều kiện.
Lưu ý
  • Từ "nisi" hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh pháp , đặc biệt trong hệ thống thông luật (common law). thường đi kèm với các từ như "decree" (quyết định) hoặc "order" (lệnh).
  • Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin, có nghĩa "trừ phi" (), phản ánh bản chấtđiều kiện của loại phán quyết này.
nisi

The judge issued a nisi decree in the family court.

liên từ
  1. (pháp ) trừ phi
    • decree nisi
      quyết định (ly hôn...) hiệu lực sau một thời gian trừ phi có lý do khác bác b