nigaud

tính từ
  1. ngốc, ngốc nghếch
danh từ giống đực
  1. thằng ngốc, kẻ ngốc nghếch
  2. (động vật học) chim cốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "nigaud"

nigaud
Un petit garçon a l'air d'un nigaud avec son chapeau trop grand.