niobite

niobite

A geologist holds a sample of niobite in a rocky outcrop.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khoáng vật đen, quặng của niobi tantali: "niobite" một loại khoáng vật màu đen, chứa các nguyên tố niobi (niobium) tantali (tantalum), thường được khai thác để lấy hai kim loại này.

dụ sử dụng
  • (Những người thợ mỏ đã khai thác niobite từ mỏ sâu dưới lòng đất.)
  • (Niobite thường được tìm thấy cùng với các quặng kim loại hiếm khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "niobite-bearing rock": đá chứa niobite.
    Geologists studied the niobite-bearing rock to determine its mineral composition. (Các nhà địa chất đã nghiên cứu đá chứa niobite để xác định thành phần khoáng vật của .)

  • "niobite concentrate": tinh quặng niobite (sau khi chế biến).
    The factory processes niobite concentrate to extract niobium and tantalum. (Nhà máy xử lý tinh quặng niobite để chiết xuất niobi tantali.)

Biến thể từ gần giống
  • Niobium (danh từ): niobi, nguyên tố hóa học ký hiệu Nb.
    Niobium is a key component in superconducting alloys. (Niobi thành phần chính trong các hợp kim siêu dẫn.)

  • Tantalite (danh từ): tantalit, một loại khoáng vật tương tự niobite nhưng giàu tantali hơn.
    Tantalite is often confused with niobite due to their similar appearance. (Tantalit thường bị nhầm lẫn với niobite vẻ ngoài tương tự.)

Từ đồng nghĩa
  • Columbite (danh từ): columbit, tên gọi khác của niobite trong một số ngữ cảnh lịch sử. (Columbit tên gọi ban đầu cho khoáng vật nay được gọi là niobite.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "niobite".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "niobite".