no-go area

no-go area

A sign marks the entrance to a no-go area.

Định nghĩa

Danh từ: Khu vực cấm vào, khu vực nguy hiểm hoặc không thể tiếp cận, nơi việc vào cửa bị cấm hoặc rất nguy hiểm.

dụ sử dụng
  • (Sau trận động đất, trung tâm thành phố trở thành khu vực cấm vào nguy sập nhà.)
  • (Cảnh sát đã tuyên bố nhà máy khu vực cấm vào rỉ khí độc.)
  • (Trong thời chiến, vùng biên giới khu vực cấm vào đối với dân thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a no-go area for someone": khu vực ai đó không thể hoặc không được phép vào.
    • That nightclub is a no-go area for minors. (Hộp đêm đó khu vực cấm vào đối với trẻ vị thành niên.)
  • "a political no-go area": một chủ đề hoặc lĩnh vực không được phép thảo luận hoặc can thiệp.
    • In some cultures, religion is a political no-go area. (Trong một số nền văn hóa, tôn giáo khu vực cấm thảo luận về chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • No-go (adj): không thể thực hiện được, không khả thi.
    • The plan was a no-go because of lack of funding. (Kế hoạch đó không khả thi thiếu vốn.)
  • No-go zone (n): khu vực cấm, đồng nghĩa với "no-go area".
Từ đồng nghĩa
  • Restricted area: khu vực hạn chế vào.
  • Forbidden zone: vùng cấm.
  • Danger zone: khu vực nguy hiểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "no-go area".

Thành ngữ liên quan
  • To be a no-go: không thể xảy ra hoặc không được chấp nhận.
    • The idea of a pay cut was a no-go for the workers. (Ý tưởng cắt giảm lương không thể chấp nhận được đối với công nhân.)
  • To declare a no-go area: tuyên bố một khu vực cấm vào.
    • The government declared the forest a no-go area after the wildfire. (Chính phủ tuyên bố khu rừng khu vực cấm vào sau trận cháy rừng.)