no-show

no-show

A guest is a no-show for their dinner reservation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trốn tránh nhiệm vụ: "no-show" chỉ một người không thực hiện nghĩa vụ hoặc trách nhiệm đã cam kết, đặc biệt trong các tình huống xã hội hoặc công việc.
    • Khách vắng mặt không báo trước: Trong ngành dịch vụ (khách sạn, nhà hàng), "no-show" khách đã đặt chỗ nhưng không đến không hủy đặt chỗ trước.
dụ sử dụng
  • Người trốn tránh nhiệm vụ:

    • He was labeled a no-show after missing three team meetings in a row. (Anh ta bị gán mác người trốn tránh nhiệm vụ sau khi bỏ lỡ ba cuộc họp nhóm liên tiếp.)
  • Khách vắng mặt không báo trước:

    • The restaurant charges a fee for no-shows to cover lost revenue. (Nhà hàng tính phí cho khách vắng mặt không báo trước để bù đắp doanh thu bị mất.)
    • We had several no-shows for the dinner reservation last night. (Chúng tôi đã vài khách vắng mặt không báo trước cho đặt bàn ăn tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a no-show": người vắng mặt không thông báo.

    • The guest speaker was a no-show at the conference. (Diễn giả khách mời đã vắng mặt không báo trước tại hội nghị.)
  • "no-show rate": tỷ lệ khách vắng mặt không báo trước.

    • A high no-show rate can hurt a hotel's booking system. (Tỷ lệ khách vắng mặt không báo trước cao có thể gây hại cho hệ thống đặt phòng của khách sạn.)
Biến thể từ gần giống
  • No-show fee (danh từ ghép): phí phạt cho việc vắng mặt không báo trước.

    • The clinic imposed a no-show fee for missed appointments. (Phòng khám đã áp dụng phí phạt cho việc vắng mặt không báo trước.)
  • No-show job (danh từ ghép): công việc người được trả lương không thực sự làm việc.

    • The scandal involved no-show jobs in the government. (Vụ bê bối liên quan đến các công việc không thực sự làm trong chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Absentee (danh từ): người vắng mặt, thường có lý do.

    • The absentee list included several no-shows. (Danh sách người vắng mặt bao gồm vài người không báo trước.)
  • Defaulter (danh từ): người không thực hiện nghĩa vụ (thường về tài chính hoặc pháp ).

    • The loan defaulter was also a no-show at the court hearing. (Người vỡ nợ cũng người vắng mặt không báo trước tại phiên tòa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Show up (động từ cụm): xuất hiện, đến nơi.

    • Many no-shows promised to show up but never did. (Nhiều người vắng mặt không báo trước đã hứa sẽ đến nhưng không bao giờ làm vậy.)
  • Turn up (động từ cụm): đến, xuất hiện (thường bất ngờ).

    • The no-show didn't turn up for the appointment. (Người vắng mặt không báo trước đã không đến cuộc hẹn.)
Thành ngữ liên quan
  • Leave someone in the lurch: bỏ mặc ai đó trong tình thế khó khăn, tương tự như hành vi của no-show.

    • When he didn't arrive, he left the whole team in the lurch. (Khi anh ta không đến, anh ta đã bỏ mặc cả đội trong tình thế khó khăn.)
  • Stand someone up: không đến hẹn với ai đó, thường trong hẹn hò.

    • She felt insulted when her date was a no-show and stood her up. ( ấy cảm thấy bị xúc phạm khi người hẹn hò của mình vắng mặt không báo trước đã bỏ rơi .)