nocher

Học thuật
Thân thiện
nocher

Le nocher guide sa barque sur la rivière calme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người lái thuyền: Từ này dùng để chỉ người điều khiển, chèo lái một con thuyền, đặc biệttrên sông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le nocher guidait sa barque sur la rivière tranquille. (Người lái thuyền dẫn con thuyền nhỏ của mình trên dòng sông yên tĩnh.)
    • Dans le poème, le vieux nocher connaissait tous les secrets du fleuve. (Trong bài thơ, người lái thuyền già biết tất cả những bí mật của dòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Trong văn chương, "nocher" đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ người dẫn đường, người hướng dẫn tinh thần hoặc đạo đức.
    • Il se considérait comme le nocher des âmes égarées. (Ông ấy tự coi mìnhngười dẫn đường cho những linh hồn lạc lối.)
Biến thể từ gần giống
  • Nautonier (danh từ giống đực): (từ , thơ ca) Người lái thuyền, thủy thủ. Đâymột từ đồng nghĩa cổ điển.
  • Passeur (danh từ giống đực): Người chở đò, người lái phà. Từ này nhấn mạnh đến việc chở người hoặc vật từ bờ này sang bờ khác.
  • Barreur (danh từ giống đực): Người cầm lái, người điều khiển bánh lái.
Từ đồng nghĩa
  • Batelier: Người chèo thuyền, người lái đò.
  • Marinier: Người lái tàu, thủy thủ (thường trên sông).
Lưu ý về phong cách
  • "Nocher"một từ phong cách cổ điển (littéraire) (vieilli). chủ yếu được tìm thấy trong thơ ca, văn học cổ điển hoặc được sử dụng để tạo không khí cổ xưa, trang trọng. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các từ như "batelier" hoặc "passeur" hơn.
nocher

Le nocher guide sa barque sur la rivière calme.

danh từ giống đực
  1. (thơ ca, từ nghĩa ) người lái thuyền

Từ chứa "nocher"