noddle

/'nɔdl/
Học thuật
Thân thiện
noddle

Use your noddle to solve this puzzle.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):

    • Cái đầu: Từ lóng, cách nói thân mật để chỉ phần đầu của cơ thể.
    • Trí óc, đầu óc: Cách nói không trang trọng để chỉ tâm trí hoặc khả năng suy nghĩ.
  2. Động từ (thông tục):

    • Gật đầu: Hành động cúi đầu xuống rồi ngẩng lên một cách nhanh chóng, thường để đồng ý hoặc chào hỏi.
    • Lắc lư đầu: Hành động đưa đầu qua lại một cách nhẹ nhàng hoặcthức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Be careful not to hit your noddle on the low ceiling. (Hãy cẩn thận đừng để đập đầu vào trần nhà thấp.)
    • Use your noddle to solve this puzzle! (Hãy dùng đầu óc của cậu để giải câu đố này!)
  • Động từ:

    • He just nodded his head in agreement. (Anh ấy chỉ gật đầu đồng ý.)
    • The old man sat on the bench, nodding off in the sun. (Ông lão ngồi trên ghế dài, gật gù dưới ánh mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "off one's noddle" (): điên rồ, mất trí.
    • He must be off his noddle to try something so dangerous. (Hắn hẳn là mất trí rồi mới dám thử một việc nguy hiểm như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Nod (động từ/thường gặp hơn): gật đầu.
  • Noggin (danh từ/thông tục): một từ lóng khác để chỉ cái đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (đầu): head, noggin, skull.
  • Danh từ (trí óc): mind, brain, intellect.
  • Động từ (gật/lắc đầu): bob, bow, sway.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "noddle". Hành động thường được diễn đạt bằng "nod").

Thành ngữ liên quan
  • Use your noddle!: Hãy suy nghĩ đi! / Dùng cái đầu của cậu vào!
    • You can figure it out if you just use your noddle. (Cậu có thể tìm ra đáp án nếu cậu chịu dùng đầu óc của mình.)
noddle

Use your noddle to solve this puzzle.

danh từ
  1. (thông tục) đầu
ngoại động từ
  1. (thông tục) gật (đầu); lắc lư (đầu)

Từ gần giống

Từ chứa "noddle"