noodle

/'nu:dl/
Học thuật
Thân thiện
noodle

He playfully tapped his friend on the noodle with a rolled-up newspaper.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùngsố nhiều: noodles):
    • , bún, miến: Một loại thực phẩm dạng sợi, thường được làm từ bột , bột gạo, hoặc các loại tinh bột khác, nguyên liệu chính trong nhiều món ăn.
    • (Tiếng lóng, không trang trọng) Cái đầu, óc: Dùng để chỉ cái đầu hoặc trí óc của một người.
    • Người ngớ ngẩn, người khờ dại: Một cách gọi không trang trọng để chỉ người có vẻ ngốc nghếch hoặc hành động thiếu suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ thực phẩm):
    • I had a bowl of chicken noodle soup for lunch. (Tôi đã ăn một súp cho bữa trưa.)
    • She likes to stir-fry rice noodles with vegetables. ( ấy thích xào bún với rau củ.)
  • Danh từ (tiếng lóng, chỉ cái đầu):
    • Use your noodle to solve this puzzle! (Hãy dùng cái đầu của cậu để giải câu đố này!)
  • Danh từ (chỉ người ngốc):
    • Don't be such a noodle; think before you act. (Đừng ngốc thế; hãy suy nghĩ trước khi hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to noodle around/on something" (động từ, không trang trọng): Nghĩ ngợi lung tung, thử nghiệm hoặc chơi nhạc một cách tự do, không theo kế hoạch.
    • He was just noodling on the guitar, trying to find a new melody. (Anh ấy chỉ đang gảy đàn guitar lung tung, cố tìm một giai điệu mới.)
    • I need to noodle around with this idea a bit more. (Tôi cần suy nghĩ vẩn về ý tưởng này thêm chút nữa.)
Biến thể từ liên quan
  • Egg noodle (n): trứng.
  • Rice noodle (n): Bún, bánh phở (làm từ bột gạo).
  • Instant noodle (n): ăn liền.
  • Noodle soup (n): Món súp /bún.
Từ đồng nghĩa
  • Chỉ thực phẩm: Pasta ( ống Ý), vermicelli (miến).
  • Chỉ cái đầu (tiếng lóng): Noggin, dome, head.
  • Chỉ người ngốc (tiếng lóng): Dunce, fool, simpleton.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Noodle over (không trang trọng): Suy nghĩ kỹ, cân nhắc về điều đó.
    • I've been noodling over his proposal all week. (Tôi đã suy nghĩ về đề xuất của anh ta cả tuần nay.)
Thành ngữ liên quan
  • Use your noodle!: Hãy suy nghĩ đi! Hãy dùng trí óc của mình đi! (Một lời khuyên hoặc yêu cầu ai đó suy nghĩ thông minh hơn.)
    • You can figure it out if you just use your noodle. (Cậu có thể tìm ra nếu cậu chịu dùng cái đầu của mình.)
noodle

He playfully tapped his friend on the noodle with a rolled-up newspaper.

danh từ
  1. người ngớ ngẩn, người xuẩn ngốc, người khờ dại
  2. (từ lóng) cái đầu
danh từ, (thường) số nhiều
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), dẹt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "noodle"