attic
/'ætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gác mái, tầng áp mái: Khoảng không gian ngay dưới mái nhà, thường được sử dụng để chứa đồ hoặc ít khi được sử dụng làm không gian sinh hoạt chính.
- Tầng mặt thượng: (Kiến trúc) Phần tường hoặc tầng nhỏ nằm trên cùng, thường để che phần mái nhà phía trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We store old furniture and holiday decorations in the attic. (Chúng tôi cất đồ đạc cũ và đồ trang trí ngày lễ trên gác mái.)
- The children found a dusty old trunk full of books in the attic. (Bọn trẻ tìm thấy một chiếc rương cũ đầy bụi chứa sách trên gác mái.)
- The house has a small, unfinished attic. (Ngôi nhà có một gác mái nhỏ, chưa được hoàn thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have rats in the attic": (thành ngữ, thông tục) Hơi điên, hơi gàn, không tỉnh táo.
- Don't listen to him, I think he has rats in the attic. (Đừng nghe anh ta, tôi nghĩ anh ta hơi gàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Loft (n): Gác xép, thường là không gian mở, có thể được sử dụng để ở. (Từ này có thể đồng nghĩa một phần với 'attic' nhưng thường chỉ không gian sống được cải tạo.)
- Garret (n): Căn phòng nhỏ, tồi tàn trên gác mái, thường dành cho nghệ sĩ hoặc người nghèo thuê.
Từ đồng nghĩa
- Loft: Gác xép.
- Garret: Gác mái (thường nhỏ và đơn sơ).
- Roof space: Không gian dưới mái.
Thành ngữ liên quan
- Skeleton in the closet/attic: Bí mật động trời, điều xấu hổ được giấu kín trong gia đình. (Lưu ý: Thành ngữ phổ biến hơn là "skeleton in the closet", nhưng đôi khi dùng "attic").
- Every family has a skeleton in the attic. (Gia đình nào cũng có những bí mật không muốn ai biết.)
tính từ
- (thuộc) thành A-ten
- sắc sảo, ý nhị
- attic salt (wit)lời nói ý nhị
danh từ
- tiếng A-ten
- gác mái
- (kiến trúc) tường mặt thượng, tầng mặt thượng (tường hoặc tầng nhỏ làm trên hết để che mái nhà phía đằng trước)
Idioms
- to have rats in the attic(từ lóng) hơi điên, hơi gàn