Videonomadic

/nou'mædik/

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng tính từ nomadic trong tiếng Anh để mô tả lối sống du cư hoặc những thay đổi không cố định. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững cách dùng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả các bộ tộc cổ xưa đến những công việc lưu động trong xã hội hiện đại. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ đi kèm phổ biến, các biến thể danh từ nhóm từ đồng nghĩa, trái nghĩa quan trọng như sedentary hay migratory. Hãy cùng xem video để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "nomadic"

nomadic
Nomadic tribes move their herds to new pastures with the changing seasons.