nomination
/,nɔmi'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bổ nhiệm; sự được bổ nhiệm: Hành động chỉ định ai đó vào một chức vụ, vị trí chính thức.
- Giấy bổ nhiệm: Văn bản chính thức ghi nhận việc bổ nhiệm.
- Sự được nêu tên (trong kỳ phát phần thưởng...): Việc được đưa vào danh sách ứng viên để xem xét trao giải thưởng hoặc danh hiệu.
- Sự gọi tên; sự định tên: Hành động đề cử hoặc chỉ định một người, một vật cho một mục đích cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La nomination du nouveau directeur est prévue pour demain. (Việc bổ nhiệm giám đốc mới được dự kiến vào ngày mai.)
- Il a reçu sa nomination officielle par courrier. (Anh ấy đã nhận được giấy bổ nhiệm chính thức qua đường bưu điện.)
- Sa nomination pour le prix littéraire est une grande reconnaissance. (Việc cô ấy được nêu tên cho giải thưởng văn học là một sự ghi nhận lớn.)
- La nomination des membres du jury est en cours. (Việc chỉ định các thành viên ban giám khảo đang được tiến hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être en nomination pour...: Được đề cử, được đưa vào danh sách ứng viên cho một giải thưởng hoặc vị trí.
- Le film est en nomination pour trois Oscars. (Bộ phim được đề cử cho ba giải Oscar.)
Procéder à la nomination de...: Tiến hành bổ nhiệm ai đó.
- Le conseil d'administration va procéder à la nomination du président. (Hội đồng quản trị sẽ tiến hành bổ nhiệm chủ tịch.)
Biến thể và từ gần giống
Nominatif (adj): Thuộc về sự chỉ định, bổ nhiệm; (danh từ) bảng kê tên.
- Une liste nominative des participants. (Một danh sách ghi tên những người tham gia.)
Nominer (động từ): Bổ nhiệm, chỉ định, đề cử.
- Ils vont nominer un candidat pour le poste. (Họ sẽ đề cử một ứng viên cho vị trí này.)
Từ đồng nghĩa
- Désignation (sự chỉ định): Việc chọn lựa và chỉ định ai đó cho một nhiệm vụ.
- Proposition (sự đề cử): Hành động đưa ra tên của một người để xem xét.
- Intronisation (sự đưa lên chức vụ): Nghi thức chính thức đưa ai đó vào một chức vụ quan trọng (thường trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng trực tiếp với danh từ "nomination" trong tiếng Pháp. Các hành động liên quan thường sử dụng động từ "nominer" hoặc các cụm giới từ.)
Thành ngữ liên quan
- Être sur la liste de nomination: Có tên trong danh sách đề cử.
- Plusieurs grands acteurs sont sur la liste de nomination. (Nhiều diễn viên lớn có tên trong danh sách đề cử.)
danh từ giống cái
- sự bổ nhiệm; sự được bổ nhiệm; giấy bổ nhiệm
- Nomination d'un fonctionnairesự bổ nhiệm một công chức
- Signer une nominationký giấy bổ nhiệm
- sự được nêu tên (trong kỳ phát phần thưởng...)
- sự gọi tên; sự định tên