nomination
/,nɔmi'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đề cử, sự giới thiệu ứng viên: Hành động chính thức đề xuất ai đó cho một vị trí, giải thưởng, hoặc để tranh cử.
- Sự chỉ định, sự bổ nhiệm: Hành động chọn ai đó cho một chức vụ hoặc nhiệm vụ cụ thể.
- Tư cách ứng viên được đề cử: Tình trạng hoặc sự kiện được chính thức đề xuất cho một vị trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her nomination for the award was a great honor. (Việc cô ấy được đề cử cho giải thưởng là một vinh dự lớn.)
- The committee will discuss the nomination of the new director. (Ủy ban sẽ thảo luận về việc bổ nhiệm giám đốc mới.)
- He secured the party's nomination for president. (Ông ấy đã giành được sự đề cử của đảng cho chức vụ tổng thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To accept a nomination": chấp nhận sự đề cử.
- She was surprised but decided to accept the nomination. (Cô ấy ngạc nhiên nhưng quyết định chấp nhận sự đề cử.)
"To be in nomination": đang được xem xét đề cử, có tên trong danh sách ứng viên.
- Several candidates are still in nomination for the position. (Một vài ứng viên vẫn đang được xem xét cho vị trí này.)
Biến thể và từ gần giống
Nominate (động từ): đề cử, chỉ định.
- They will nominate a candidate next week. (Họ sẽ đề cử một ứng viên vào tuần tới.)
Nominative (tính từ): thuộc về sự đề cử hoặc (trong ngữ pháp) thuộc cách chủ ngữ.
- Nominator (danh từ): người đề cử.
Từ đồng nghĩa
- Proposal: sự đề xuất.
- Designation: sự chỉ định, sự bổ nhiệm.
- Appointment: sự bổ nhiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ 'nomination'. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ 'nominate').
Thành ngữ liên quan
- "By nomination only": chỉ thông qua sự đề cử/mời (không mở rộng cho tất cả).
- Entry to the club is by nomination only. (Việc gia nhập câu lạc bộ chỉ thông qua sự giới thiệu.)
danh từ
- sự chỉ định, sự bổ nhiệm (người nào vào một chức vụ gì); quyền chỉ định, quyền bổ nhiệm
- sự giới thiệu, sự đề cử (người ra ứng cử); quyền giới thiệu, quyền đề cử (người ra ứng cử)