normale

Học thuật
Thân thiện
normale

La température est revenue à la normale ce matin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Mức bình thường, mức thông thường: Trạng thái hoặc giá trị trung bình, phổ biến, được chấp nhận hoặc kỳ vọng.
    • Pháp tuyến: (Toán học, Hình học) Đường thẳng vuông góc với một tiếp tuyến hoặc một mặt phẳng tại điểm tiếp xúc.
  2. Tính từ giống cái:

    • Dạng giống cái của tính từ "normal". Dùng để bổ nghĩa cho một danh từ giống cái, có nghĩabình thường, thông thường, theo quy chuẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • La température est revenue à la normale. (Nhiệt độ đã trở lại mức bình thường.)
    • Son pouls est supérieur à la normale. (Mạch của anh ấy cao hơn mức thông thường.)
    • Tracer la normale à une courbe. (Vẽ pháp tuyến của một đường cong.)
  • Tính từ giống cái:

    • Une situation normale. (Một tình huống bình thường.)
    • Elle a repris une vie normale après l'hôpital. ( ấy đã trở lại cuộc sống bình thường sau khi ra viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans la normale": Ở trong mức bình thường, không đặc biệt.

    • Ses résultats scolaires sont dans la normale. (Kết quả học tập của cậu ấymức bình thường.)
  • "Revenir à la normale": Trở lại bình thường, trở lại trạng thái thông thường sau một biến cố.

    • La circulation est lentement en train de revenir à la normale. (Giao thông đang dần trở lại bình thường.)
Biến thể từ liên quan
  • Normal (tính từ giống đực): Bình thường, thông thường.

    • Un jour normal. (Một ngày bình thường.)
  • Normalement (phó từ): Một cách bình thường, thông thường; theothuyết.

    • Il devrait normalement arriver à midi. (Thông thường thì anh ấy sẽ đến vào lúc trưa.)
  • Normalité (danh từ giống cái): Tính bình thường, trạng thái bình thường.

    • Rétablir la normalité. (Khôi phục lại sự bình thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (mức bình thường):

    • La moyenne: Mức trung bình.
    • Le standard: Tiêu chuẩn, mức chuẩn.
  • Tính từ (bình thường):

    • Habituel(le): Thông thường, quen thuộc.
    • Courant(e): Phổ biến, thường gặp.
    • Ordinaire: Bình thường, thông thường.
Cụm từ liên quan
  • École normale: Trường Sư phạm (trường đào tạo giáo viên).

    • Il est diplômé de l'École normale supérieure. (Anh ấy tốt nghiệp Trường Sư phạm Cao cấp.)
  • Distribution normale: (Thống kê) Phân phối chuẩn.

    • La courbe en cloche représente une distribution normale. (Đường cong hình chuông biểu thị một phân phối chuẩn.)
Lưu ý
  • Khi là danh từ, "la normale" thường được sử dụng với mạo từ xác định ("la") để chỉ khái niệm chung về "mức bình thường".
  • Trong toán học, "normale" là một thuật ngữ chuyên ngành với nghĩa "pháp tuyến".
normale

La température est revenue à la normale ce matin.

tính từ giống cái
  1. xem normal
danh từ giống cái
  1. mức bình thường, mức thông thường
    • Intelligence supérieure à la normale
      trí thông minh trên mức thông thường
  2. (toán học) pháp tuyến

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "normale"