normale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Mức bình thường, mức thông thường: Trạng thái hoặc giá trị trung bình, phổ biến, được chấp nhận hoặc kỳ vọng.
- Pháp tuyến: (Toán học, Hình học) Đường thẳng vuông góc với một tiếp tuyến hoặc một mặt phẳng tại điểm tiếp xúc.
Tính từ giống cái:
- Dạng giống cái của tính từ "normal". Dùng để bổ nghĩa cho một danh từ giống cái, có nghĩa là bình thường, thông thường, theo quy chuẩn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- La température est revenue à la normale. (Nhiệt độ đã trở lại mức bình thường.)
- Son pouls est supérieur à la normale. (Mạch của anh ấy cao hơn mức thông thường.)
- Tracer la normale à une courbe. (Vẽ pháp tuyến của một đường cong.)
Tính từ giống cái:
- Une situation normale. (Một tình huống bình thường.)
- Elle a repris une vie normale après l'hôpital. (Cô ấy đã trở lại cuộc sống bình thường sau khi ra viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être dans la normale": Ở trong mức bình thường, không có gì đặc biệt.
- Ses résultats scolaires sont dans la normale. (Kết quả học tập của cậu ấy ở mức bình thường.)
"Revenir à la normale": Trở lại bình thường, trở lại trạng thái thông thường sau một biến cố.
- La circulation est lentement en train de revenir à la normale. (Giao thông đang dần trở lại bình thường.)
Biến thể và từ liên quan
Normal (tính từ giống đực): Bình thường, thông thường.
- Un jour normal. (Một ngày bình thường.)
Normalement (phó từ): Một cách bình thường, thông thường; theo lý thuyết.
- Il devrait normalement arriver à midi. (Thông thường thì anh ấy sẽ đến vào lúc trưa.)
Normalité (danh từ giống cái): Tính bình thường, trạng thái bình thường.
- Rétablir la normalité. (Khôi phục lại sự bình thường.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ (mức bình thường):
- La moyenne: Mức trung bình.
- Le standard: Tiêu chuẩn, mức chuẩn.
Tính từ (bình thường):
- Habituel(le): Thông thường, quen thuộc.
- Courant(e): Phổ biến, thường gặp.
- Ordinaire: Bình thường, thông thường.
Cụm từ liên quan
École normale: Trường Sư phạm (trường đào tạo giáo viên).
- Il est diplômé de l'École normale supérieure. (Anh ấy tốt nghiệp Trường Sư phạm Cao cấp.)
Distribution normale: (Thống kê) Phân phối chuẩn.
- La courbe en cloche représente une distribution normale. (Đường cong hình chuông biểu thị một phân phối chuẩn.)
Lưu ý
- Khi là danh từ, "la normale" thường được sử dụng với mạo từ xác định ("la") để chỉ khái niệm chung về "mức bình thường".
- Trong toán học, "normale" là một thuật ngữ chuyên ngành với nghĩa "pháp tuyến".
danh từ giống cái
- mức bình thường, mức thông thường
- Intelligence supérieure à la normaletrí thông minh trên mức thông thường
- (toán học) pháp tuyến