noire

Học thuật
Thân thiện
noire

Une chatte noire dort sur le canapé.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:

    • Màu đen: Dạng giống cái của tính từ "noir", dùng để miêu tả màu sắc, sự tối tăm hoặc tính chất u ám cho danh từ giống cái.
    • Đen tối, bi thảm: Dùng để miêu tả một tình huống, suy nghĩ hoặc cảm xúc rất tiêu cực, đáng sợ hoặc buồn bã.
  2. Danh từ giống cái:

    • Người phụ nữ da đen: Chỉ một phụ nữ làn da đen, thường dùng để chỉ chủng tộc.
    • Nốt đen (âm nhạc): Trong âm nhạc, đâytên gọi của một loại nốt nhạc hình dạng đặc biệt giá trị trường độ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:
    • Elle porte une robe noire. ( ấy mặc một chiếc váy màu đen.)
    • C'est une pensée noire. (Đómột ý nghĩ đen tối/bi thảm.)
  • Danh từ giống cái:
    • Une Noire célèbre cette actrice. (Một người phụ nữ da đen nổi tiếng - nữ diễn viên này.)
    • Une noire vaut deux croches. (Một nốt đen giá trị bằng hai nốt móc đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bête noire" (danh từ giống cái, thành ngữ): "Vật đen", chỉ điều đó hoặc ai đó người ta rất ghét hoặc sợ hãi.
    • Les examens sont sa bête noire. (Các kỳ thinỗi khiếp sợ của anh ta.)
  • "Humeur noire" (cụm danh từ): Tâm trạng cực kỳ u ám, chán nản.
    • Il est d'humeur noire aujourd'hui. (Hôm nay anh ấy tâm trạng rất u ám.)
Biến thể từ gần giống
  • Noir (tính từ giống đực): Dạng giống đực, cùng các nghĩa tương ứng.
    • Un chat noir. (Một con mèo đen.)
  • Noircir (động từ): Làm đen, trở nên đen; bôi nhọ.
    • La fumée noircit les murs. (Khói làm đen các bức tường.)
  • Noirceur (danh từ giống cái): Sự đen tối, màu đen; tính xấu xa.
    • La noirceur de la nuit. (Bóng tối của màn đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sombre (tính từ): Tối, u ám (cho nghĩa "đen tối").
  • Mélancolique (tính từ): Buồn bã, u sầu (cho nghĩa tâm trạng).
  • Nègre (danh từ giống đực, ): Người da đen (nam) - từ này nay thường được coi là xúc phạm hoặc chỉ dùng trong ngữ cảnh lịch sử nhất định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đây không phảiđộng từ. Trong tiếng Pháp, các cụm từ tương tự thườngthành ngữ hoặc cụm danh/tính từ, đã được liệt kêmục trên.)

Thành ngữ liên quan
  • Voir tout en noir: Nhìn mọi thứ một cách bi quan, chỉ thấy mặt tiêu cực.
    • Depuis son échec, il voit tout en noir. (Kể từ khi thất bại, anh ta nhìn mọi thứ đều màu đen/ rất bi quan.)
  • Travail au noir: Làm việc "chui", không khai báo, trốn thuế.
    • Il a trouvé un travail au noir. (Anh ấy đã tìm được một công việc làm chui.)
  • Mettre noir sur blanc: Viết ra giấy trắng mực đen, ghi chép lại một cách rõ ràng.
    • Il faut mettre cet accord noir sur blanc. (Phải ghi lại thỏa thuận này ra giấy trắng mực đen.)
noire

Une chatte noire dort sur le canapé.

tính từ giống cái
  1. xem noir
danh từ giống cái
  1. người da đen