notamment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Nhất là, đặc biệt là: Dùng để giới thiệu một hoặc nhiều ví dụ tiêu biểu, cụ thể trong một nhóm hoặc một ý chung đã được đề cập trước đó, nhấn mạnh rằng những điều sắp nêu ra là đáng chú ý hơn cả.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Plusieurs pays européens, notamment la France et l'Italie, ont signé l'accord. (Nhiều nước châu Âu, đặc biệt là Pháp và Ý, đã ký hiệp định.)
- Il aime les sports, notamment le tennis. (Anh ấy thích thể thao, nhất là quần vợt.)
- Tout le monde le regrette, notamment ses amis. (Mọi người đều thương tiếc anh ta, nhất là các bạn anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Et notamment": Và đặc biệt là. Cụm này nhấn mạnh hơn nữa ví dụ được đưa ra.
- Il a visité plusieurs villes, et notamment Paris. (Anh ấy đã thăm nhiều thành phố, và đặc biệt là Paris.)
Biến thể và từ gần giống
En particulier (loc. adv.): Đặc biệt, riêng biệt. Có thể dùng thay thế cho "notamment" trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "en particulier" thường nhấn mạnh sự tách biệt hoặc cá biệt hơn.
- Je m'intéresse aux langues, en particulier au vietnamien. (Tôi quan tâm đến ngôn ngữ, đặc biệt là tiếng Việt.)
Surtout (adv.): Trên hết, nhất là. Nhấn mạnh mức độ quan trọng hàng đầu, thay vì đưa ra ví dụ cụ thể từ một nhóm.
- Sois prudent, surtout quand tu traverses la rue. (Hãy cẩn thận, nhất là khi con băng qua đường.)
Từ đồng nghĩa
- Particulièrement: Một cách đặc biệt.
- Spécialement: Một cách đặc biệt, riêng biệt (thường dùng cho mục đích cụ thể).
- Entre autres: Trong số những thứ khác (nhấn mạnh rằng còn có ví dụ khác ngoài điều được nêu).
phó từ
- nhất là, đặc biệt là
- Tout le monde le regrette, notamment ses amismọi người đều thương tiếc anh ta, nhất là các bạn anh