noyauter

Học thuật
Thân thiện
noyauter

Un groupe tente de noyauter le comité de quartier.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cài người vào để lũng đoạn (một tổ chức): Hành động bí mật đưa người của mình vào một tổ chức, nhóm hoặc cơ quan đối phương để nắm quyền kiểm soát, thu thập thông tin hoặc phá hoại từ bên trong.
    • (Kỹ thuật) Làm lõi (khuôn đúc): Trong lĩnh vực đúc khuôn, đâyhành động tạo ra hoặc đặt phần lõi (noyau) vào bên trong khuôn để tạo ra các khoang rỗng trong vật đúc.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa chính trị/xã hội (cài người vào):
    • Les espions ont réussi à noyauter le ministère. (Các điệp viên đã thành công cài người vào lũng đoạn bộ này.)
    • Leur objectif était de noyauter le syndicat pour en prendre le contrôle. (Mục tiêu của họcài người vào công đoàn để giành quyền kiểm soát.)
  • Nghĩa kỹ thuật (làm lõi):
    • Avant de couler le métal, il faut noyauter le moule. (Trước khi đổ kim loại, cần phải làm lõi cho khuôn đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Noyauter un parti politique": Cài người vào một đảng phái chính trị.
    • Ils ont été accusés de vouloir noyauter un parti politique rival. (Họ bị cáo buộc muốn cài người vào một đảng phái chính trị đối thủ.)
  • "Une organisation noyautée": Một tổ chức đã bị thâm nhập lũng đoạn.
    • L'enquête a révélé une organisation noyautée par des éléments extrémistes. (Cuộc điều tra tiết lộ một tổ chức bị các phần tử cực đoan cài người vào lũng đoạn.)
Biến thể từ liên quan
  • Noyau (danh từ): Lõi, hạt (trái cây); nhóm cốt cán, hạt nhân (tổ chức).
    • Le noyau dur du mouvement. (Nhóm hạt nhân cứng rắn của phong trào.)
  • Noyautage (danh từ): Hành động cài người vào, sự thâm nhập để lũng đoạn.
    • Le noyautage systématique des associations. (Hành động cài người vào hệ thống các hiệp hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Infiltrer: Thâm nhập (thường dùng trong bối cảnh gián điệp hoặc quân sự).
  • Pénétrer: Thâm nhập, xâm nhập.
  • Contrôler de l'intérieur: Kiểm soát từ bên trong.
Ghi chú sử dụng
  • Từ này mang sắc thái rất tiêu cực thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, gián điệp hoặc các hoạt động bí mật nhằm mục đích chiếm đoạt quyền lực.
  • Nghĩa kỹ thuậtnghĩa chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
noyauter

Un groupe tente de noyauter le comité de quartier.

ngoại động từ
  1. cài người vào lũng đoạn (một tổ chức)
  2. (kỹ thuật) làm lõi (khuôn đúc)

Từ gần giống

Từ chứa "noyauter"