noyauter

ngoại động từ
  1. cài người vào lũng đoạn (một tổ chức)
  2. (kỹ thuật) làm lõi (khuôn đúc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "noyauter"

noyauter
Un groupe tente de noyauter le comité de quartier.